Dấu chấm cuối câu (Le point final)
Người ta sử dụng dấu chấm này để kết thúc một câu.
- Il fait beau aujourd’hui. Ils vont s’amuser dans le parc. (Hôm nay trời đẹp. Họ sẽ ra công viên chơi)
Dấu chấm hỏi (Le point d’interrogation)
Dấu này được sử dụng sau một câu hỏi hoặc một từ để hỏi.
- Il est déjà parti ? Quand ? (Anh ấy đi rồi sao ? Khi nào ?)
Dấu chấm than (Le point d’exclamation)
Dấu này được sử dụng sau một câu cảm thán hoặc một từ cảm thán.
- Quelle belle fille ! (Quả là một cô gái xinh đẹp !)
Dấu phẩy (La virgule)
Dấu phẩy (,) chỉ chỗ ngắt giữa hai thành phần.
- Ce groupe se compose de Jean, Vincent, Marie et moi. (Nhóm này gồm có Jean, Vincent, Marie và tôi)
Dấu phẩy cũng có thể được dùng để nhấn mạnh một thành phần của câu
- Moi, j’aime bien ce film. Elle, elle le déteste. (Tôi rất thích phim này. Còn cô ấy thì ghét nó)
*Lưu ý :
Không bao giờ được đặt dấu phẩy giữa động từ và bổ ngữ trực tiếp nếu bổ ngữ đó đứng ngay sau động từ.
- Il regarde son enfant avec fierté. (Anh ấy ngắm nhìn con mình với vẻ tự hào)
Việc có hoặc không có dấu phẩy có thể làm thay đổi nghĩa của một câu.
- Il voit bien le chien. (Nó nhìn rõ chú chó)
- Il voit bien, le chien. (Chú chó này nhìn rõ)
Dấu chấm phẩy (Le point virgule)
Trong văn nói, khi gặp dấu chấm phẩy (;), ta sẽ ngưng lâu hơn khi gặp dấu phẩy nhưng lại nhanh hơn khi gặp dấu chấm.
- La planète se réchauffe; les glaciers reculent d'année en année. (Hành tinh đang nóng lên ; băng tan dần từ năm này sang năm khác)
Dấu chấm lửng (Le point de suspension)
Dấu chấm lửng (…) dùng để biểu thị một câu hoặc một phần của câu còn bỏ ngỏ.
- J'ai du mal à en parler, tu sais ... La blessure est toujours vivante. (Tôi thấy khó có thể nói về chuyện này, bạn biết đó…Vết thương đó vẫn chưa lành.)
*Khi dấu chấm lửng được đặt trong dấu ngoặc đơn hoặc ngoặc vuông, điều đó có nghĩa là người ta đã bỏ đi một phần trong lời trích dẫn của một tác giả.
- Il faut tout espérer, au risque d'être déçu. (…) Ce qui vaut la peine d'être vécu vous met forcément en danger. (Chúng ta phải hy vọng tất cả, dù có thể thất vọng. (…) Tất cả những gì đáng trải nghiệm đều khiến bạn gặp nguy hiểm)
Dấu hai chấm (Les deux points)
Dấu hai chấm có nhiều chức năng :
- Nó dẫn ra một lời nói trực tiếp : Il dit : « Je t’aime ! » (Anh ấy nói : « Anh yêu em ! » )
- Nó dẫn ra một sự liệt kê : Ce group se compose de trois personnes : Vincent, Jean et Marie. (Nhóm này gồm có ba người : Vincent, Jean và Marie)
- Nó biểu thị một mối quan hệ lô-gích giữa hai mệnh đề : Il est rentré tard: son vélo est tombé en panne. (Nó về nhà muộn : xe đạp của nó bị hỏng)
Dấu ngoặc kép (Les guillemets)
Dấu ngoặc kép ("...") được đặt ở đầu và cuối một câu trích dẫn hoặc những lời nói ở lối trực tiếp.
- Il dit : « Je t’aime ! » (Anh ấy nói : « Anh yêu em ! » )
Nó cũng có thể cho thấy là người ta muốn tách riêng, nhấn mạnh một từ hoặc cụm từ.
- Ce garçon est un peu « étrange ». (Chú bé này có hơi « kì lạ »)
Dấu ngoặc đơn (Les parenthèses)
Dấu ngoặc đơn (…) hoặc dấu gạch ngang (-…-) được đặt ở đầu và cuối một thành phần không cần thiết của câu
- Sa grand-mère (ou plus exactement sa grand-mère maternelle) a 80 ans. (Bà nó (chính xác hơn là bà ngoại nó) đã 80 tuổi)
- Il a dit - ou du moins il a promis - qu'il me remboursera mon argent. (Nó bảo – hoặc ít nhất thì nó cũng đã hứa – là sẽ trả lại tiền cho tôi)
Có thể bạn quan tâm :