Trạng từ (Les adverbes) (1)
A0–A23 phút đọcCập nhật 15/7/2026
Trạng từ là gì?
Trạng từ là một từ tùy ý và không thay đổi được đặt cạnh một tính từ, một động từ hoặc một trạng từ khác mà không thay đổi nghĩa của những từ này. Thay vào đó, nó được dùng để bổ nghĩa cho những từ này.
- Il est très sympathique. (Anh ấy rất dễ mến) (trạng từ bổ nghĩa cho tính từ)
- Elle parle beaucoup. (Cô ấy nói nhiều) (trạng từ bổ nghĩa cho động từ)
- Ils mangent trop peu. (Họ ăn quá ít) (trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ khác)
Trạng từ thường giữ chức năng như một trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức
- Il n'est pas ici. Il est ailleurs. (Anh ấy không ở đây. Anh ấy đang ở nơi khác)
- Il m'a regardé étrangement. (Anh ấy nhìn tôi một cách kì lạ)
Nó cũng có thể được dùng như một từ nối
- Il a fait ses devoirs puis il a regardé la télé. (Anh ấy làm bài tập rồi xem tivi)
Một trạng từ có thể được tạo ra từ một từ duy nhất (contrairement) hoặc một cụm từ ; trong trường hợp này, người ta gọi là trạng ngữ (au contraire).
Cách thành lập
Trạng ngữ có nguồn gốc và cách thành lập khác nhau.
Các dạng đơn
Bien, mal, hier, là , loin, mieux, moins, plus, puis, tant, tard, tôt, très.
Các dạng dính liền hoặc không dính liền
Bientôt (trạng từ bien + trạng từ tôt)
Longtemps (tính từ long + danh từ temps)
Dedans (giới từ de + giới từ dans)
Au-dessous (giới từ au + trạng từ dessous)
Autrefois, toujours (hạn định từ + danh từ)
Naguère (động từ il n’y a + trạng từ guère)
De bonne heure, tout à fait (trạng ngữ)
Các dạng phái sinh
Xem tại bài Trạng từ (Adverbes) (2)
Tính từ có giá trị của trạng từ
Một vài tính từ ngắn, thường là từ đơn tiết, có thể đi kèm với một động từ và trở thành trạng từ, vì thế chúng không thay đổi.
- Le gâteau sent bon. (Bánh gato này thơm)
- Cette voiture coûte cher. (Chiếc ô tô này rất đắt)
- Il voit clair, elle ne l’aime pas. (Anh ấy thấy rõ, cô ấy không yêu anh)
Những trạng từ phái sinh từ những tính từ như trên cũng có trạng từ đuôi –ment, nhưng chúng được dùng với nghĩa khác
- Il chante faux/ Il est faussement accusé de vol. (Anh ấy hát sai/ Anh ấy bị vu oan là ăn trộm)
- Marie chante juste/ C’est justement Marie. (Marie hát đúng/ Đúng là Marie rồi)
- L’oiseau vole bas/ Il se comporte bassement. (Con chim bay thấp/ Anh ấy cử xử hèn hạ)
Ngược lại, một số trạng từ thường gặp đôi khi được dùng như những tính từ bất biến
- Ce roman n’est pas mal. (Cuốn tiểu thuyết này không tồi)
- Ils sont ensemble maintenant. (Hiện giờ họ đang ở cùng nhau)
- Ils sont debouts avant leur maison. (Họ đang đứng trước ngôi nhà của mình)
Các dạng phái sinh từ tiếng la tinh
- Ex aequo = à l’égalité (bằng nhau)
- A priori (trước) >< a posteriori (sau)
- A fortiori (huống hồ)
- Vice versa (ngược lại)
Các dạng phái sinh từ tiếng Ý (nói về âm nhạc)
Allegro, moderato, piano, crescendo
- Il faut jouer ce mouvement piano (Đoạn này phải chơi giai điệu nhẹ nhàng)
Các trạng từ khác nhau
1.Trạng từ chỉ thời gian (Les adverbes de temps)
2.Trạng từ chỉ nơi chốn (Les adverbes de lieu)
3.Trạng từ chỉ cách thức (Les adverbes de manière)
4.Trạng từ chỉ số lượng và cường độ (Les adverbes de quantité et d’intensité)
5.Trạng từ nghi vấn và cảm thán (Les adverbes d’interrogation et d’exclamation)
6.Trạng từ khẳng định và phủ định (Les adverbes d’affirmation et de négation)
7.Trạng từ chỉ khả năng (Les adverbes de probabilité)
8.Trạng từ nối (Les adverbes de liaison)