Trạng từ là gì ?
Trạng từ là một từ tùy ý và không thay đổi được đặt cạnh một tính từ, một động từ hoặc một trạng từ khác mà không thay đổi nghĩa của những từ này. Thay vào đó, nó được dùng để bổ nghĩa cho những từ này.
Cách thành lập
Trạng ngữ có nguồn gốc và cách thành lập khác nhau.
Các dạng đơn
Các dạng dính liền hoặc không dính liền
Xem tại bài
Trạng từ (Adverbes) (1)
Các dạng phái sinh
Tiếp vĩ ngữ -ment được thêm vào cuối tính từ giống cái
général -> générale -> généralement
- Généralement, on tutoie un ami. (Thông thường, ta xưng « tu » với bạn)
certain -> certaine -> certainement
- Je viendrai certainement demain. (Ngày mai chắc chắn tôi sẽ đến)
naturel -> naturelle -> naturellement
- Naturellement, il n’est pas allé à l’école. (Dĩ nhiên là nó không đi học rồi)
vif -> vive -> vivement
- Elle était vivement émue. (Cô ấy cảm động sâu sắc)
Tiếp vĩ ngữ -ment được thêm vào tính từ giống cái dưới dạng –ément
profond -> profonde -> profondément
- Il a réfléchi profondément. (Nó đã suy nghĩ sâu sắc)
intense -> intense -> intensément
- Le village a été bombardé intensément. (Ngôi làm bị ném bom dữ dội)
énorme -> énorme -> énormément
- La ville a énormément changée. (Thành phố đã thay đổi quá nhiều)
Précis -> précise -> précisément
- Il sait précisément ce que je veux dire. (Anh ấy biết chính xác điều tôi muốn nói)
Tiếp vĩ ngữ -ment được thêm tính từ giống đực có đuôi là một nguyên âm có dấu
poli -> poliment
- Il se comporte poliment. (Nó cư xử lịch sự)
vrai -> vraiment
- Vraiment ? (Thật sao ?)
modéré -> modérément
- Il faut utiliser modérément Internet. (Nên dùng Internet vừa phải thôi)
assuré -> assurément
- Il viendra assurément. (Chắc chắn nó sẽ đến)
*Ngoại lệ :
Gai -> gaiement
Assidu -> Assidûment
Trạng từ có đuôi –ment được thành lập từ những tính từ đuôi –ent hoặc –ant
-ent -> emment : prudent -> prudemment, évident -> évidemment
-ant -> amment : constant -> constamment, courant -> couramment
Lưu ý : đuôi –emment và –amment phát âm giống nhau [amɑ̃]
Ngữ trạng từ
Với những tính từ không thể tự động tạo thành trạng từ đuôi –ment, người ta sử dụng ngữ trạng từ hình thành từ giới từ -avec + danh từ, en + danh từ hoặc d’une façon + tính từ, d’une manière + tính từ.
Optimiste à d’une façon /d’une manière optimiste
Charment à d’une façon/ d’une manière charmente
Silencieux à silencieusement / en silence
Vain à vainement/ en vain
Những trạng từ cần lưu ý
- Gravement và grièvement : grièvement chỉ dùng để đề cập đến những vết thương thân thể
- Bref (tính từ) à brièvement (trạng từ)
- Gentil/gentille (tính từ) à gentiment (trạng từ)
Tính từ có giá trị của trạng từ
Một vài tính từ ngắn, thường là từ đơn tiết, có thể đi kèm với một động từ và trở thành trạng từ, vì thế chúng không thay đổi.
- Le gâteau sent bon. (Bánh gato này thơm)
- Cette voiture coûte cher. (Chiếc ô tô này rất đắt)
- Il voit clair, elle ne l’aime pas. (Anh ấy thấy rõ, cô ấy không yêu anh)
Những trạng từ phái sinh từ những tính từ như trên cũng có trạng từ đuôi –ment, nhưng chúng được dùng với nghĩa khác
- Il chante faux/ Il est faussement accusé de vol. (Anh ấy hát sai/ Anh ấy bị vu oan là ăn trộm)
- Marie chante juste/ C’est justement Marie. (Marie hát đúng/ Đúng là Marie rồi)
- L’oiseau vole bas/ Il se comporte bassement. (Con chim bay thấp/ Anh ấy cử xử hèn hạ)
Ngược lại, một số trạng từ thường gặp đôi khi được dùng như những tính từ bất biến
- Ce roman n’est pas mal. (Cuốn tiểu thuyết này không tồi)
- Ils sont ensemble maintenant. (Hiện giờ họ đang ở cùng nhau)
- Ils sont debouts avant leur maison. (Họ đang đứng trước ngôi nhà của mình)
Các dạng phái sinh từ tiếng la tinh
- Ex aequo = à l’égalité (bằng nhau)
- A priori (trước) >< a posteriori (sau)
- A fortiori (huống hồ)
- Vice versa (ngược lại)
Các dạng phái sinh từ tiếng Ý (nói về âm nhạc)
Allegro, moderato, piano, crescendo
- Il faut jouer ce mouvement piano (Đoạn này phải chơi giai điệu nhẹ nhàng)
Các trạng từ khác nhau
1.Trạng từ chỉ thời gian (Les adverbes de temps)
2.Trạng từ chỉ nơi chốn (Les adverbes de lieu)
3.Trạng từ chỉ cách thức (Les adverbes de manière)
4.Trạng từ chỉ số lượng và cường độ (Les adverbes de quantité et d’intensité)
5.Trạng từ nghi vấn và cảm thán (Les adverbes d’interrogation et d’exclamation)
6.Trạng từ khẳng định và phủ định (Les adverbes d’affirmation et de négation)
7.Trạng từ chỉ khả năng (Les adverbes de probabilité)
8.Trạng từ nối (Les adverbes de liaison)