Câu cảm thán (Phrase exclamative)
A2–B13 phút đọcCập nhật 15/7/2026
Câu cảm thán là câu dùng để diễn đạt một phản ứng cảm xúc (ngạc nhiên, thán phục, vui mừng, phẫn nộ, giận dữ,…) của người nói. Nó thường có những đặc điểm giống với câu nghi vấn (chẳng hạn như tính từ quel).
Trong văn viết, câu cảm thán được kết thúc bằng một dấu chấm than (!).
- Ce roman est vraiment émouvant ! (Cuốn tiểu thuyết này thật cảm động)
Còn trong văn nói, ngữ điệu cũng đủ để diễn đạt phản ứng cảm xúc này.
Ngoài ra, câu cảm thán cũng có thể có một từ cảm thán : comme, quel, combien,…
Các từ cảm thán (Les mots exclamatifs)
Các tính từ cảm thán
Tính từ cảm thán gồm có : quel, quelle, quels, quelles. Các tính từ này xuất hiện cả trong câu cảm thán và câu nghi vấn. Động từ thường được ẩn đi.
- Quelle belle maison ! (Ngôi nhà thật đẹp !)
- Quelle belle maison tu as ! (Bạn có ngôi nhà thật đẹp !)
Trong câu cảm thán gián tiếp (hiếm gặp), các tính từ cảm thán cũng giống như các tính từ cảm thán ở trên và không có sự đảo ngược.
- Tu as aperçu quelle belle maison qu’il a ! (Bạn đã thấy anh ấy có ngôi nhà tuyệt đẹp !)
Các trạng từ
Trạng từ ở đây gồm có : que (hoặc ce que), comme.
- Qu’il est aimable ! (Anh ấy dễ thương biết bao !)
- Ce qu’il est aimable !
- Comme il est aimable !
Trạng từ cảm thán combien (hiếm khi gặp) mang một sắc thái trịnh trọng hơn
- Combien elle est intelligente ! (Cô ấy thật thông minh biết bao !)
Trạng từ si (+ tính từ hoặc trạng từ), tellement (+ tính từ, trạng từ hoặc động từ), tant (+ dộng từ) cũng được sử dụng trong câu cảm thán.
- Il est si grand ! Il court si vite ! (Anh ấy thật cao ! Anh ấy chạy nhanh thật !)
- Il a tellement changé ! On a tellement eu chaud ! (Anh ấy đã thay đổi biết mấy ! Chúng tôi nóng biết mấy !)
- Il travaille tant ! (Anh ấy làm việc nhiều biết mấy !)
Các thán từ (Les interjections)
Ah ! Oh ! Tiens, tiens ! Oh là là ! Chut ! Pardon ! Zut ! Au secours ! Tant mieux ! Tant pis ! Ça alors ! Aïe aïe aïe !
Các thán từ có thể diễn đạt :
- Sự thán phục : Oh ! Super ! Chapeau!
- Sự tán thưởng và sự chú ý: Bon! Bravo! Génial! Parfait! Extra! Très bien! Chouette !
- Sự thờ ơ : Bof !
- Sự bực tức : Encore ! Non mais ! Non mais dis donc !
- Sự hoài nghi : Mon œil !
- Sự đau đớn : Aïe !
- Sự nhẹ nhõm : Ouf ! Enfin !
- Sự ghê tởm : Pouah ! Beurh !
- Sự cam chịu : Bon, ben, tant pis ! Ça ne fait rien !
- Sự dừng lại : Stop ! Halte ! Minute! Pouce!
Ngoài ra, ta có các từ tượng thanh diễn tả:
- Tiếng gọi nhau: Ohé! Psst! Hé!
- Tiếng va chạm, tiếng rơi: Vlan! Boum! Floc!
- Tiếng gãy: Crac!
- Tiếng vỡ: Boum! Bang!