Mệnh đề phụ quan hệ (Proposition subordonnée relative)
A2–B17 phút đọcCập nhật 15/7/2026
I.Khái niệm và chức năng
1.Khái niệm
Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ được nối với một mệnh đề chính bằng một đại từ quan hệ đơn (qui, que, dont, où, quoi) hoặc kép (giới từ + lequel : duquel, auquel).
- C’est une chanteuse qui a beaucoup de talent. (Đó là một nữ ca sĩ nhiều tài năng)
- C’est la fille dont les parents sont très riches. (Đấy là cô bé có bố mẹ rất giàu)
- L’homme roux, qui est devant l’école, c’est l’acteur que mon frère aime beaucoup. (Người đàn ông tóc đỏ, người đang đứng trước cổng trường ý, đó là diễn viên mà em trai tôi yêu thích)
2.Chức năng
Mệnh đề quan hệ được dùng để mang đến thông tin cho một từ hoặc một ý đã được diễn đạt trong mệnh đề chính
- J’ai un ami qui est un acteur célèbre. (Tôi có một người bạn là diễn viên nổi tiếng)
Mệnh đề phụ quan hệ dùng để miêu tả, định nghĩa, minh họa, bổ sung, đào sâu một vấn đề. Nó thường được dùng trong văn nói cũng như văn viết.
Đại từ quan hệ thay thế một từ mà người ta gọi là một tiền ngữ (đứng trước đại từ quan hệ). Tiền ngữ này có thể là :
- Một danh từ : J’ai rends à Tom le roman qu’il m’avait prêté. (Tôi đã trả Tom cuốn tiểu thuyết mà anh ý cho tôi mượn)
- Một đại từ nhân xưng hoặc đại từ chỉ định : Ton fils ? Je l’ai vu dans le librairie. (Con trai anh hả ? Tôi đã thấy nó trong hiệu sách)
Ma femme ? C’est celle en noir. (Vợ tôi ý hả ? Chính là người mặc đồ đen)
Mệnh đề quan hệ có chức năng như một tính từ hoặc một bổ ngữ của danh từ.
- On m'a donné un chat qui est noir et grand. (Tôi được cho một con mèo to và đen)
- On m'a donné un chat dont les griffes sont très acérées. (Tôi được cho một con mèo có móng rất sắc)
Mệnh đề quan hệ cũng có thể lặp lại và triển khai toàn bộ ý được diễn đạt trong mệnh đề chính. Trong trường hợp này, người ta nói mệnh đề tiền ngữ và đại từ quan hệ là ce qui, ce que, ce dont,…
- Il a réussi son examen, ce dont ses parents sont très fiers. (Anh ấy đã thi đậu, bố mẹ anh ấy rất hãnh diện về điều này)
*Chú ý
Việc đảo ngữ có thể xảy ra sau những từ quan hệ (trừ qui)
- Il mange le repas que sa mère prépare/ Il mange le repas que prépare sa mère. (Anh ấy ăn bữa ăn mà mẹ anh ấy chuẩn bị)
Tuy nghiên, không thể đảo ngữ khi động từ phụ có một bổ ngữ theo sau
- C'est le sans-abri à qui j'ai donné de l'argent. (Đấy là người đàn ông vô gia cư mà tôi đã cho tiền)
II.Vị trí của mệnh đề quan hệ trong câu
1.Mệnh đề phụ quan hệ có thể theo sau mệnh đề chính
- L’allemend n’est pas celui que je préfère. (Tiếng Đức không phải ngôn ngữ mà tôi thích)
- C'est le garçon qui a reçu la bourse. (Đấy là cậu bé đã nhận được học bổng)
2.Mệnh đề phụ quan hệ có thể xen kẽ giữa mệnh đề chính
- La maison où il habite appartient à ses parents. (Ngôi nhà mà anh ấy hiện đang sống là của bố mẹ anh ấy)
- Le livre qu’il m’a prêté est très cher. (Quyển sách mà anh ấy cho tôi mượn rất đắt)
3.Mệnh đề phụ quan hệ có thể đứng đầu câu
Trong trường hợp này, nó được lặp lại bởi chủ thể giới thiệu c’est que + thức trực thuyết (indicatif) hoặc thức chủ quan (subjonctif) hoặc c’est de + thức nguyên thể (infinitif)
- Ce qui inquiète mes parents, c’est que la vie coûte de plus en plus cher. (Cuộc sống ngày càng đắt đỏ, điều đó làm bố mẹ tôi lo lắng)
- Ce qui me détente tous les jours, c’est d’écouter de la musique. (Điều giúp tôi thư giãn mỗi ngày chính là nghe nhạc)
III.Nghĩa của mệnh đề quan hệ
Mối quan hệ logic được thiết lập giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ quan hệ không phải lúc nào cũng có cùng bản chất.
1.Mệnh đề quan hệ « giải thích »
Khi mệnh đề phụ quan hệ có thể được bỏ đi mà không làm thay đổi nghĩa của mệnh đề chính, người ta gọi nó là mệnh đề phụ quan hệ giải thích.
Mệnh đề này được đặt giữa hai dấu phẩy giữ vai trò là hai dấu ngoặc đơn đi kèm hai bên một thông tin phụ.
- Mon petit frère, qui n'a que 6 ans, a cassé le vase préféré de notre mère. (Em trai tôi, mới chỉ 6 tuổi, đã làm vỡ cái lọ hoa yêu thích của mẹ chúng tôi.
2.Mệnh đề quan hệ « hạn chế »
Nếu ta bỏ đi mệnh đề quan hệ, mệnh đề chính có một nghĩa khác. Sự vắng đi dấu phẩy giữa tiền ngữ và mệnh đề quan hệ nhấn mạnh mối liên kết giữa chúng.
Hãy quan sát ví dụ về mệnh đề quan hệ hạn chế dưới đây :
- Les étudiants qui sont arrivés tard seront punis. (Những em học sinh mà đến muộn sẽ bị phạt) → Chỉ những em học sinh mà đến muộn mới bị phạt
So sánh với ví dụ về mệnh đề quan hệ giải thích :
- Les étudiants, qui sont arrivés tard, seront punis à Khi bỏ mệnh đề quan đi, câu vẫn giữ nghĩa chung : Các em học sinh sẽ bị phạt
IV.Thức của động từ trong mệnh đề quan hệ
1.Thức trực thuyết (Indicatif)
Đây là thức thông dụng nhất. Nó cho phép định vị hành động hoặc trạng thái được diễn đạt theo trình tự thời gian.
- Le film que je regarde maintenant est très émouvant. (Bộ phim mà tôi đang xem rất cảm động)
- Le film que j’ai regardé hier était très émouvant. (Bộ phim mà tôi đã xem hôm qua rất cảm động)
2.Thức điều kiện (Conditionnel)
Nếu mệnh đề phụ quan hệ có nghĩa giả định, thì nó có thể được đặt ở thức điều kiện.
- Il peut vous aider. (Anh ấy có thể giúp bạn) (Thông tin chắc chắn, không có điều kiện)
- Il pourrait vous aider. (Thông tin còn tùy thuộc vào nhiều điều kiện như giờ giấc, bạn có cần anh ấy không v.v)
3.Thức chủ quan (Subjonctif)
Thức này đưa vào mệnh đề quan hệ một phần không chắc chắn hoặc sự chủ quan. Người ta dùng thức subjonctif khi tính chủ quan được nhấn mạnh trong mệnh đề chính. Tính chủ quan có thể được nhấn mạnh theo nhiều cách khác nhau :
- Bằng các tiền ngữ bất định (un, une, des…) : J’aimerais un éléphant bleu. (Tôi muốn một con voi xanh) (Không chắc chắn về sự tồn tại của con voi này)
- Bằng ngữ điệu nghi vấn, phủ định, hạn chế, giả dịnh : Il n’y a personne qui puisse vous aider. (Không ai có thể giúp được bạn)
- Tiền ngữ bị giới hạn bởi cấp so sánh cao nhất hoặc những tính từ le seul, le premier, le dernier : Hugo est la seule personne qui puisse vous aider. (Hugo là người duy nhất có thể giúp được bạn)
4.Thức nguyên thể (Infinitif)
Trong các mệnh đề quan hệ, thức nguyên thể được đưa vào bởi quoi, où, hoặc lequel có một giới từ đứng trước.
Lưu ý, chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ quan hệ phải là một. Trong trường hợp này, thức infinitif thay cho các động từ pouvoir, falloir hoặc devoir.
- J’ai un ami avec lequel faire les devoirs. (Tôi có một người bạn cùng làm bài tập)