Câu bị động (La phrase passive)
A2–B16 phút đọcCập nhật 15/7/2026
Câu bị động cho phép trình bày một sự kiện hoặc một sự việc theo những quan điểm khác nhau
I.Cách sử dụng dạng bị động
Người ta sử dụng dạng bị động khi 1.Người ta không muốn hoặc không thể cung cấp những chỉ dẫn chính xác về người làm nên hành động, sự kiện.- Les voitures volantes seront inventées dans l’avenir. (Trong tương lai, ô tô bay sẽ được phát minh) (Không biết bởi ai)
- De nombreuses recherches ont été effectuées en juillet. (Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện vào tháng bảy)
- Les jeunes sont directement touchés par le Covid-19. (Những người trẻ phải chịu tác động trực tiếp từ Covid-19)
II.Cách thành lập dạng bị động và các quy tắc bắt buộc
1.Cách thành lập dạng bị động
Việc chuyển từ dạng chủ động sang dạng bị động kéo theo nhiều sự thay đổi.- L’enfant a bu tout le lait. (Đứa trẻ đã uống hết sữa)
- Tout le lait a été bu par l’enfant.
- Chủ ngữ trở thành bổ ngữ tác nhân (par l’enfant)
- Le professeur aide les étudiants. (Thầy giáo giúp đỡ các học sinh) à Les étudiants sont aidés par le professeur. (Các học sinh được thầy giáo giúp đỡ)
- Le chien a mordu l’enfant. (Chó đã cắn đứa bé) à L’enfant a été mordu par le chien. (Đứa bé bị chó cắn)
- La maison a été abandonnée par Les Dubois en 2005. (Căn nhà này đã bị gia đình Dubois bỏ hoang vào năm 2005)
- La maison est abandonnée. (Ngôi nhà bị bỏ hoang) (Không rõ tác nhân)
2.Các quy tắc buộc phải tuân theo
Hai động từ chỉ tồn tại ở dạng bị động- être censé + động từ nguyên thể (coi như là) : Les étudiants sont censés comprendre la leçon. (Các học sinh coi như là hiểu bài)
- être tenu de + động từ nguyên thể (buộc phải) : L’enfant est tenu d’obéir aux parents. (Trẻ con phải nghe lời cha mẹ)
- Khi ở dạng chủ động, chúng đi với giới từ à : On l’a forcé à rester à la maison. (Họ buộc anh ấy phải ở nhà)
- Khi ở dạng bị động, chúng đi với giới từ de : Il a été forcé de rester à la maison. (Anh ấy bị buộc phải ở nhà)
- Il est obéi.
- Elle est pardonnée.
- Avoir, posséder
- Các động từ để diễn đạt sự đo lường : faire + mesure, mesurer, coûter, valoir, peser, vivre, durer…
- Động từ peser và mesurer có hai khả năng xảy ra :
- Mon exposé comprend/comporte deux parties. (Bài thuyết trình của tôi gồm hai phần)
- Votre suggestion présente un avantage. (Gợi ý của anh đưa ra một lợi thế)
- Những câu như vậy không chuyển sang dạng bị động được
- Ce problème regarde les é tudiants. (Vấn đề này liên quan đến các em học sinh)
III.Bổ ngữ tác nhân
1.Khái niệm
Bổ ngữ tác nhân (hay còn gọi là bổ ngữ của dạng bị động) chỉ người làm nên hành động. Bổ ngữ này thường được đưa vào bởi giới từ par.- L’enfant a été mordu par le chien. (Đứa bé bị chó cắn)
- Il est aimé de tout le monde. (Anh ấy được tất cả mọi người yêu quý)
- Elle a vendu une maison. (Cô ấy đã bán một ngôi nhà) à Une maison a été vendue par elle. (Rất khó chuyển)
- Cette voiture a été achetée par elle et non par lui. (Chiếc ô tô này được cô ấy mua chứ không phải anh ấy)
- Elle est aimée de ses amis. (Cô ấy được bạn bè yêu mến)
- Cet homme est connu de tous. (Người đàn ông này được mọi người biết đến)
- La petite fille est accompagnée de ses parents. (Cha mẹ cô bé đi cùng cô)
3.Sự vắng mặt của bổ ngữ tác nhân
Câu bị động không có bổ ngữ tác nhân khi :- Đó là điều hiển nhiên
- Người ta không thể hoặc không muốn nếu tác nhân ra
- Tác nhân là một từ không xác định