Nhận biết giống của danh từ chung trong tiếng Pháp (đực - masculin và cái - féminin) luôn là thử thách lớn với người mới học. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những quy tắc và mẹo cốt lõi để xác định giống của danh từ nhanh chóng, chính xác mà không cần học vẹt.
Đối với các danh từ chỉ người và động vật, giống của ngữ pháp thường tương ứng trực tiếp với giới tính sinh học ngoài đời thực. Dưới đây là các quy tắc biến đổi từ giống đực sang giống cái phổ biến.
Thông thường, ta chỉ cần thêm chữ -e vào cuối danh từ giống đực để tạo thành giống cái. Tuy nhiên, đối với một số nghề nghiệp, đuôi từ sẽ có sự biến đổi đặc biệt để phù hợp với phát âm.
Thêm "-e" thông thường: un étudiant (nam sinh viên) ➔ une étudiante (nữ sinh viên).
Đuôi "-er" chuyển thành "-ère": un boulanger (nam thợ làm bánh) ➔ une boulangère (nữ thợ làm bánh).
Đuôi "-teur" chuyển thành "-trice" hoặc "-teuse": un acteur (nam diễn viên) ➔ une actrice (nữ diễn viên), un chanteur (nam ca sĩ) ➔ une chanteuse (nữ ca sĩ).
Từ dùng chung (chỉ đổi mạo từ le/la, un/une): un journaliste (nam nhà báo) ➔ une journaliste (nữ nhà báo).
Với động vật, tiếng Pháp chia thành hai trường hợp: những loài có từ riêng biệt cho con đực/con cái, và những loài dùng một từ chung mang giới tính cố định.
Có từ riêng biệt cho đực/cái: un coq (gà trống) và une poule (gà mái); un lion (sư tử đực) và une lionne (sư tử cái).
Dùng một danh từ chung (thêm "mâle/femelle"): Nhiều loài vật chỉ có một giống duy nhất. Ví dụ une souris (con chuột - luôn là giống cái), un éléphant (con voi - luôn là giống đực). Để nói rõ giới tính, ta thêm tính từ: une souris mâle (chuột đực) hoặc un éléphant femelle (voi cái).
Việc xác định đúng giới tính của tên các quốc gia rất quan trọng, bởi nó quyết định việc bạn sẽ sử dụng giới từ nào (en, au, aux) khi nói về vị trí hoặc sự di chuyển. May mắn thay, quy tắc nhận biết giống của quốc gia lại khá đơn giản.
Hầu hết các quốc gia có tên kết thúc bằng chữ -e đều là danh từ giống cái. Khi nói đi đến hoặc ở tại các quốc gia này, ta sẽ đi kèm với giới từ en.
Ví dụ: la France (nước Pháp) ➔ en France.
Ví dụ: la Chine (nước Trung Quốc) ➔ en Chine.
Ví dụ: la Belgique (nước Bỉ) ➔ en Belgique.
Ngược lại, các quốc gia có tên kết thúc bằng một phụ âm hoặc các nguyên âm khác (không phải chữ -e) thường là danh từ giống đực. Với nhóm này, ta sử dụng giới từ au.
Ví dụ: le Vietnam (nước Việt Nam) ➔ au Vietnam.
Ví dụ: le Japon (nước Nhật Bản) ➔ au Japon.
Ví dụ: le Canada (nước Canada) ➔ au Canada.
Ngữ pháp tiếng Pháp luôn có những ngoại lệ đánh lừa người học. Có một số quốc gia kết thúc bằng -e nhưng lại mang giống đực. Ngoài ra, một vài quốc gia luôn tồn tại ở dạng số nhiều (dùng giới từ aux).
Ngoại lệ giống đực kết thúc bằng "-e": le Mexique (nước Mexico), le Cambodge (nước Campuchia), le Mozambique (nước Mozambique).
Quốc gia số nhiều: les États-Unis (nước Mỹ) ➔ aux États-Unis, les Pays-Bas (nước Hà Lan) ➔ aux Pays-Bas.
Ngoài danh từ chỉ người và con vật, các danh từ chỉ đồ vật/khái niệm cũng mang giới tính. Bạn có thể nhận biết danh từ giống đực dựa vào các hậu tố (đuôi từ) sau đây:
-ment: Hầu hết các danh từ kết thúc bằng "-ment" đều là giống đực.
Ví dụ: le gouvernement (chính phủ), le vêtement (quần áo).
-age: Các từ mượn hoặc từ chỉ hành động, trạng thái.
Ví dụ: le courage (sự dũng cảm), le voyage (chuyến đi).
(Ngoại lệ: la plage, la page, l'image).
-eau: Các danh từ kết thúc bằng "-eau" thường mang giống đực.
Ví dụ: le bureau (văn phòng), le bateau (con thuyền).
(Ngoại lệ: l'eau - giống cái).
-isme / -asme: Các từ chỉ chủ nghĩa, trào lưu.
Ví dụ: le capitalisme (chủ nghĩa tư bản), le tourisme (ngành du lịch).
Tương tự, các danh từ giống cái có những đuôi từ đặc trưng, giúp bạn nhận diện chúng với độ chính xác rất cao.
-tion / -sion: Đây là nhóm danh từ giống cái phổ biến nhất trong tiếng Pháp.
Ví dụ: la nation (quốc gia), la décision (quyết định).
-té / -tié: Các danh từ chỉ phẩm chất hoặc trạng thái.
Ví dụ: la beauté (vẻ đẹp), la liberté (sự tự do).
-ance / -ence: Các danh từ trừu tượng.
Ví dụ: la différence (sự khác biệt), la chance (sự may mắn).
-ette: Các danh từ chỉ vật nhỏ bé hoặc đồ dùng.
Ví dụ: la cigarette (điếu thuốc), la raquette (vợt).
Một số danh từ thay đổi hoàn toàn ý nghĩa khi đổi giống, ví dụ: Le livre (quyển sách) khác hoàn toàn La livre (đồng bảng Anh).
Vì vậy, cách tốt nhất để không bị nhầm lẫn là luôn học từ vựng kèm với mạo từ của nó. Thay vì chỉ ghi voiture, hãy tập thói quen ghi và đọc là la voiture. Sử dụng bút khác màu (màu xanh cho giống đực, màu đỏ cho giống cái) cũng là một cách tuyệt vời để tăng phản xạ của não bộ.