Giống như giới tính (đực/cái), số lượng (ít/nhiều) của danh từ sẽ quyết định hình thái của toàn bộ các từ đi kèm trong câu. Mạo từ (le/la thành les, un/une thành des), tính từ bổ nghĩa và đôi khi là động từ đều phải biến đổi để "hợp số" với danh từ.
Đại đa số các danh từ trong tiếng Pháp đều tuân theo một quy tắc vô cùng đơn giản: bạn chỉ cần thêm chữ "-s" vào cuối danh từ số ít để biến nó thành danh từ số nhiều. Lưu ý rằng chữ "-s" này thường đóng vai trò là âm câm và không được phát âm khi nói.
Ví dụ: un livre (một quyển sách) ➔ des livres (những quyển sách).
Ví dụ: la voiture (chiếc ô tô) ➔ les voitures (những chiếc ô tô).
Ví dụ: un enfant (một đứa trẻ) ➔ des enfants (những đứa trẻ).
Đối với những danh từ có cấu tạo đuôi đặc biệt, việc thêm "-s" sẽ không còn tác dụng. Thay vào đó, bạn cần áp dụng các quy tắc biến đổi dưới đây để đảm bảo đúng chính tả.
Nếu một danh từ số ít đã kết thúc bằng một trong ba chữ cái -s, -x, hoặc -z, bạn sẽ giữ nguyên hình thức của từ đó khi chuyển sang số nhiều. Để người nghe hiểu là số nhiều, bạn chỉ cần thay đổi mạo từ đi kèm ở phía trước.
Ví dụ: un pays (một quốc gia) ➔ des pays (những quốc gia).
Ví dụ: la croix (cây thánh giá) ➔ les croix (những cây thánh giá).
Ví dụ: le nez (cái mũi) ➔ les nez (những cái mũi).
Với các danh từ có đuôi là -eau, -au, -eu, thay vì thêm "-s", bạn phải thêm "-x" để tạo thành danh từ số nhiều. Đây là nhóm từ xuất hiện rất phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ: un château (một lâu đài) ➔ des châteaux (những lâu đài).
Ví dụ: un cheveu (một sợi tóc) ➔ des cheveux (nhiều sợi tóc).
(Ngoại lệ vẫn thêm "-s"): des pneus (những chiếc lốp xe), des bleus (những vết bầm/đồ màu xanh).
Đa số các danh từ số ít kết thúc bằng đuôi -al sẽ được biến đổi thành đuôi -aux khi chuyển sang hình thức số nhiều. Đây là một quy tắc ngữ pháp rất hay xuất hiện trong các bài kiểm tra.
Ví dụ: un animal (một con vật) ➔ des animaux (những con vật).
Ví dụ: le journal (tờ báo) ➔ les journaux (những tờ báo).
(Ngoại lệ vẫn thêm "-s"): des bals (những vũ hội), des festivals (những lễ hội).
Hầu hết danh từ đuôi -ou hoặc -ail đều tuân theo quy tắc chung là thêm "-s". Chẳng hạn như: un clou ➔ des clous (những cái đinh), un détail ➔ des détails (những chi tiết). Tuy nhiên, có những trường hợp ngoại lệ buộc phải thay đổi mà bạn cần học thuộc.
7 ngoại lệ đuôi -ou (thêm "-x"): des bijoux (trang sức), des cailloux (sỏi), des choux (bắp cải), des genoux (đầu gối), des hiboux (cú mèo), des joujoux (đồ chơi), des poux (con chấy).
Ngoại lệ đuôi -ail (đổi thành "-aux"): un travail (công việc) ➔ des travaux (những công trình).
Trong tiếng Pháp, có một số ít danh từ biến đổi hoàn toàn hình dáng và cách phát âm khi chuyển từ số ít sang số nhiều. Đây là những từ bắt buộc bạn phải ghi nhớ từ vựng mới vì chúng được sử dụng cực kỳ thường xuyên.
Ví dụ: un œil (một con mắt) ➔ des yeux (đôi mắt).
Ví dụ: le ciel (bầu trời) ➔ les cieux (những cõi trời).
Ví dụ: monsieur (quý ngài) ➔ messieurs (các quý ngài).
Để không bị lúng túng khi sử dụng số của danh từ chung trong tiếng Pháp, bạn hãy tập thói quen đọc nhẩm đuôi của từ khi viết. Việc tự đặt câu với các từ ngoại lệ (như bijoux, genoux, hay travaux) sẽ giúp bạn nhớ sâu và phản xạ nhanh hơn.
Bên cạnh đó, hãy luôn kết hợp học danh từ mới với mạo từ số nhiều (les/des) để não bộ quen thuộc với hình thái của từ.