Thì quá khứ gần (Passé récent) là gì?
Thì quá khứ gần (Passé Récent) còn được gọi là Le passé immediat hay là Le passé proche. Thì quá khứ gần trong tiếng Pháp diễn tả một hành động vừa xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ:
- Il vient de sortir de la salle de sport. (Anh ta vừa rời phòng thể thao xong.) - Người nói muốn nói hành động "sortir" - rời vừa mới xảy ra, cách thời điểm nói không xa.
Cách chia động từ ở Thì quá khứ gần (Passé récent)
Cách chia động từ ở Thì quá khứ gần:
Động từ "VENIR" ở thì hiện tại + DE/D' (trước một nguyên âm) + Động từ chính được để nguyên mẫu (Infinitif)
Ví dụ:
|
arriver |
Se réveiller |
| Je |
Viens d’arriver |
Viens de me réveiller |
| Tu |
Viens d’arriver |
Viens de te réveiller |
| Il/Elle |
Vient d’arriver |
Vient de se réveiller |
| Nous |
Venons d’arriver |
Venons de nous réveiller |
| Vous |
Venez d’arriver |
Venez de vous réveiller |
| Ils/Elles |
Viennent d’arriver |
Viennent de se réveiller |
Cách sử dụng của Thì quá khứ gần
Thông thường, thì quá khứ gần trong tiếng Pháp được dùng ở văn nói. Thì quá khứ gần được sử dụng trong một lời phát biểu, nói về một hành động vừa mới xảy ra trong quá khứ và chỉ mới xảy ra gần đây.
Trong ngữ cảnh quá khứ, thì quá khứ gần được hình thành bởi động từ "Venir" chia ở thì quá khứ chưa hoàn thành.
Trên đây là những kiến thức về Thì quá khứ gần, tìm hiểu thêm cách thì ở quá khứ khác:
Passé composé,
Passé simple,
Imparfait và
Plus-que-parfait.