Thì quá khứ gần (Passé récent)

A0–A21 phút đọcCập nhật 26/7/2026

Thì quá khứ gần (Passé récent) là gì?

Thì quá khứ gần (Passé Récent) trong tiếng Pháp diễn tả một hành động vừa xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ: Il vient de sortir de la salle de sport. (Anh ta vừa rời phòng thể thao xong.) - Người nói muốn nói hành động "sortir" - rời vừa mới xảy ra, cách thời điểm nói không xa.

Cách chia động từ ở Thì quá khứ gần (Passé récent)

Cách chia động từ ở Thì quá khứ gần:

Động từ "VENIR" ở thì hiện tại + DE/D' (trước một nguyên âm) + Động từ chính được để nguyên mẫu (Infinitif)

Ví dụ:

arriver

Se réveiller

Je

Viens d’arriver

Viens de me réveiller

Tu

Viens d’arriver

Viens de te réveiller

Il/Elle

Vient d’arriver

Vient de se réveiller

Nous

Venons d’arriver

Venons de nous réveiller

Vous

Venez d’arriver

Venez de vous réveiller

Ils/Elles

Viennent d’arriver

Viennent de se réveiller


Cách sử dụng của Thì quá khứ gần

Thông thường, thì quá khứ gần trong tiếng Pháp được dùng ở văn nói. Thì quá khứ gần được sử dụng trong một lời phát biểu, nói về một hành động vừa mới xảy ra trong quá khứ và chỉ mới xảy ra gần đây. Trong ngữ cảnh quá khứ, thì quá khứ gần được hình thành bởi động từ "Venir" chia ở thì quá khứ tiếp diễn (Imparfait).