Giới từ contre trong tiếng Pháp được chia thành 4 loại:
Giới từ contre chỉ sự đối lập:
- Ils ont lutté contre le colonialisme. (Họ đã chiến đấu chống lại chủ nghĩa thực dân)
- Il nage contre le courant. (Anh ấy bơi ngược dòng)
Giới từ contre chỉ sự nhượng bộ:
- Contre l’avis de ses parents, elle a choisi cette université. (Trái với mong muốn của bố mẹ, cô ấy đã chọn trường đại học này)
- Marie a épousé Hugo contre son gré. (Marie đã bất đắc dĩ cưới Hugo)
Giới từ contre chỉ sự tiếp xúc, chỉ vị trí gần
- Sa maison est contre la mienne. (Nhà anh ấy sát với nhà tôi)
- L’enfant reste blotti contre sa mère. (Đứa bé vẫn áp sát vào mẹ nó)
Giới từ contre chỉ sự trao đổi:
- L’homme troque sa vieille montre contre une autre. (Người đàn ông đổi chiếc đồng cũ của mình lấy một cái khác)
- Tu peux prendre ces BDs contre les magazines que tu m’as donnés. (Cậu có thể cầm mấy quyển truyện tranh này để đổi lấy những quyển tạp chí mà cậu đã cho tớ)
Có thể bạn quan tâm: