Giới từ SANS diễn tả sự mất, sự thiếu
- Il a parti sans la clé. Donc, maintenant, il ne peut pas entrer chez lui. (Anh ấy ra ngoài mà không mang theo chìa khóa. Vậy nên, giờ anh ấy không thể vào nhà)
- Les enfants ont réussi à tenir cinq jours sans jouer aux jeux vidéo. (Lũ trẻ đã chịu được năm ngày không chơi điện tử)
Giới từ SANS diễn tả cách thức
- Pour réussir, certains font face aux plusieurs difficultés sans hésiter. (Để thành công, một số người đã không ngần ngại đối mặt với nhiều khó khăn)
- Bien qu'il ait sauté d'un avion sans parachute, il a survécu. (Dù nhảy ra khỏi máy bay mà không có dù, anh ấy vẫn sống sót)
Giới từ SANS diễn tả đặc tính
- Hugo est un homme sans morale. (Hugo là một kẻ vô đạo đức)
- Bien qu’il soit petit, Vincent est un garçon sans peur. (Dù còn nhỏ, Vincent là một cậu bé không biết sợ)
Giới từ SANS diễn tả điều kiện, giả thiết
Nếu danh từ theo sau giới từ « sans » là một danh từ trừu tượng hoặc không xác định, sẽ không có hạn định từ (mạo từ, tính từ sở hữu, tính từ chỉ định)
- Sans argent, il ne serait jamais allé à l'université. (Nếu không có tiền, anh ấy sẽ không bao giờ đi học đại học được)
Nếu danh từ được xác định, trước danh từ sẽ là một hạn định từ
- Sans l’argent de son père, il ne serait jamais allé à l’université. (Nếu không có tiền của bố mình, anh ấy sẽ không bao giờ đi học đại học được)
Có thể bạn quan tâm