Đại từ nhân xưng phản thân trong tiếng Pháp (Pronoms personnels réfléchis et réciproques) ME, TE, SE, NOUS, VOUS
Đại từ nhân xưng phản thân
Đại từ nhân xưng phản thân có cùng ngôi với chủ ngữ, cùng biểu thị một sự việc. Nó có thể là bổ ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp.
VD:
Elle se réveille très tard. (Cô ấy dậy rất muộn.)
Il se parle tout seul (il parle à lui-même). (Anh ấy nói chuyện một mình.)
Đại từ nhân xưng phản thân có quan hệ tương hỗ
Đại từ nhân xưng có quan hệ hỗ tương dùng để diễn đạt một ý tưởng có tính tác động qua lại lẫn nhau. Nó thường là số nhiều, là COD hoặc COI.
VD:
On se discute sur l’élection présidentielle 2021 aux États- Unis. (l'un discuste avec l'autre) (Người ta bàn luận về bầu cử tổng thống năm 2021 ở Hoa Kì.)
Antoine et David se supporte dans le travail. (l’un supporte l’autre) (Antoine và David hỗ trợ nhau trong công việc.)
Số ít | Số nhiều | |
Ngôi thứ nhất | me | nous |
Ngôi thứ hai | te | vous |
Ngôi thứ ba | se | se |
Các bạn đã phân biệt được khi nào dùng đại từ nhân xưng phản thân trong tiếng Pháp (me, te, se, nous, vous) chưa? Để hiểu rõ cách sử dụng của chúng hơn, cần nắm chắc những phần ngữ pháp khác nữa. Học thêm về ngữ pháp tiếng Pháp tại đây