Giới từ “PAR” (La préposition « PAR »)
Cách sử dụng giới từ "PAR" trong tiếng Pháp.
Trong tiếng Pháp, giới từ PAR có nhiều chức năng khác nhau
Giới từ PAR - Bổ ngữ tác nhân
Ở dạng bị động, giới từ « par » đưa vào bổ ngữ tác nhân
- Il a été heurté par une voiture. (Anh ấy đã bị ô tô đâm)
- Ma maison a été détruite par le typhon. (Nhà tôi đã bị cơn bão tàn phá)
Giới từ PAR - Không gian, thời gian
- Giới từ « Par » diễn đạt không gian người ta đi qua
- Il erre souvent par les champs. (Anh ấy thường lang thang qua cánh đồng) - Le voleur est entré par la fenêtre. (Tên trộm đã vào từ cửa sổ)
- Giới từ « Par » cũng có thể diễn đạt “sự đi qua” theo nghĩa bóng
- Ils sont passés par une procédure de sélection. (Họ đã trải qua quá trình tuyển chọn)
- Giới từ « Par » cũng có thể diễn đạt thời gian
- Par une belle journée, ils se sont rencontrés. (Họ đã gặp nhau vào một ngày đẹp trời)
Giới từ PAR - Cách thức, phương tiện
- Il a envoyé le colis par avion. (Anh ấy đã gửi kiện hàng qua đường hàng không) - Ma mère m’appelle toujours par mon prénom. (Mẹ tôi luôn gọi tôi bằng tên tục)
Giới từ PAR - Sự phân phối
- Il doit prendre des médicament deux fois par jour. (Anh ấy phải uống thuốc hai lần một ngày) - Mon cousin gagne 5000 euros par mois. (Mỗi tháng em họ tôi kiếm được 5000 euro)
Giới từ PAR - Nguyên nhân (không có mạo từ)
- Elle est restée par amour pour lui. (Cô ấy đã ở lại vì yêu anh ấy)
- Giới từ "PAR" trong câu bị động
- Giới từ "EN"
- Giới từ "DANS"
Tham khảo thêm các khóa học tại Allezy