Có thể nói đây là một trong những trở ngại lớn nhất đối với người học Tiếng Pháp vì tính từ giữ chức năng tính ngữ có thể đứng trước, sau, hoặc không phân biệt trước hay sau danh từ. Điều này được quyết định dựa theo nhiều tiêu chí, quy tắc phức tạp và đôi khi không rõ ràng. Bài viết sau đây sẽ giúp đỡ vượt qua những khó khăn này.
Những tính từ thường được đặt sau danh từ
Những tính từ mang nghĩa đen, những tính từ liên quan đến một lĩnh vực chuyên môn. Chúng thể hiện một cách khách quan đặc tính của danh từ:
- Une stratégie économique
- Le conseil municipal
- L’éthique médicale
*Danh từ và tính từ luôn đi liên với nhau, không thể thêm vào giữa danh từ và tính từ một trang từ (un peu, trop, très,…). Ví dụ, ta không thể viết « une stratégie très économique. »
Các tính từ chỉ màu sắc :
- Un chien noir
- Une jupe verte
- Un homme roux
- Des yeux bleux
Các tính từ chỉ hình dạng :
- Une table haute
- Une chambre ovale
- Une ligne verticale
Các tính từ chỉ quốc tịch (hoặc phái sinh từ một danh từ riêng) :
- Un étudiant vietnamien
- Une rue parisienne
- Une chanson japonaise
Các phân từ hiện tại hoặc phân từ quá khứ mang giá trị của tính từ :
- Un film émouvant
- Un garçon fatigué
Các tính từ có bổ ngữ đi theo sau :
- Une pièce de théâtre intéressante à voir
- Un devoir difficile à faire
*Ghi chú
Độ dài của tính từ so với danh từ cũng ảnh hưởng đến vị trí của nó. Nếu danh từ là một từ đơn tiết còn tính từ là từ đa tiết thì tính từ luôn đứng sau dnah từ : un jeu dangeureux, un homme impoli, une chaise confortable
Nếu danh từ và tính từ đều là từ đơn tiết, tính từ thường đứng sau danh từ : un pas doux, une vie vide, un homme lent
Những tính từ thường được đặt trước danh từ
Một số tính từ ngắn thường gặp : beau, jeune, vieux, bon, petit, grand, gros
Các tính từ chỉ thứ tự : premier, deuxième, troisième, dernier
*Ghi chú : cần tránh nhầm lẫn giữa hai trường hợp sau
- Il est allé à Paris l’année dernière. (Năm ngoái anh ấy đã đi Paris)
- C’est la dernière semaine de l’année scolaire. (Đây là tuần cuối cùng của năm học)
Một số tính từ có thể đứng trước hoặc sau danh từ
Tính từ có nghĩa không phụ thuộc vào vị trí
Những tính từ này thường diễn đạt một nhận xét, đánh giá :
- Un superbe film – Un film superbe
Tính từ có nghĩa phụ thuộc vào vị trí
Những tính từ đứng trước danh từ thường mang nghĩa chủ quan, còn những từ đứng sau danh từ thường mang nghĩa khách quan (nghĩa đen) :
- Un cher ami (một người bạn thân) – Un livre cher (một quyển sách đắt)
- Un brave homme (một người đàn ông tốt bụng) – Un homme brave (một người đàn ông dũng cảm)
- Ma propre chambre (phòng ngủ của riêng tôi) – Une chambre propre (một phòng ngủ sạch)
*Ghi chú :
Một số tính từ có chức năng gần giống như hạn định từ :
- J’ai lu différents (ou divers) romans = J’ai lu des romans
Tuy nhiên, khi được đặt sau danh từ, những tính từ này mang nghĩa đen :
- Les opinions sont diverses (Các ý kiến khác nhau)
- Mon père et ma mère sont différents (Bố tôi và mẹ tôi khác nhau)
Khi có nhiều tính từ, tính từ nào gắn bó chặt chẽ nhất với danh từ sẽ đứng đầu tiên :
- Une boulevard parisienne vide (một đại lộ vắng ở Pháp)
- Une décision municipal importante (một quyết định quan trọng của thành phố)
Một số tính từ liên kết chặt chẽ với một danh từ :
- Je voudrais un carré blanc (Tôi dùng pho mát carré blanc)
Một số cụm từ cố định, không thể đặt trạng từ vào giữa danh từ và tính từ. Trong những trường hợp này, tính từ thường đứng trước danh từ »
- Le petit déjeuner (bữa điểm tâm)
- Un jeune homme et une jeune fille (một thanh niên và một thiếu nữ)
- Un garçon et son grand-père (một cậu bé và ông của cậu)
Ở dạng số nhiều, mạo từ des chuyển thành de nếu tính từ đặt trước danh từ :
- Elle a de beaux yeaux
- J’ai de chers amis