Khái niệm
Trạng từ chỉ số lượng biểu thị một số lượng không xác định, một số lượng có giá trị tổng thể.
Trạng từ chỉ cường độ biểu thị mức độ ít hoặc nhiều của một tính chất, một trạng thái, một tình cảm.
Các dạng của trạng từ chỉ số lượng và cường độ
Các trạng từ đơn
Trạng từ chỉ số lượng và cường độ có thể biểu thị dưới dạng các trạng từ đơn như : assez, aussi, autant, autrement, beaucoup, bien, combien, davantage, environ, fort, guère, même, moins, pas mal, peu, plus, presque, que, quelque, si, tant, tellement, tout, très, trop.
- Il aime beaucoup le cinéma. (Anh ấy rất thích xem phim)
- Elle est assez belle. (Cô ấy khá xinh)
- Ils sont enseigants depuis environ 5 ans. (Họ làm giáo viên khoảng 5 năm rồi)
Các trạng ngữ
Trạng từ chỉ số lượng và cường độ có thể biểu thị dưới dạng các trạng ngữ : à demi, à peine, à moitié, peu à peu, à peu près, pas du tout, tout à fait.
- Je n’aime pas du tout ce film. (Tôi không thích phim này một chút nào)
- Après deux ans à l’étranger, il est tout à fait différent. (Sau hai năm ở nước ngoài, anh ấy đã thay đổi hoàn toàn)
Cách dùng
Những trạng từ này là những từ tương đương của danh từ hoặc cụm danh từ
Peu = en faible quantité
Asssez = en quantité suffisante
Beaucoup = en grande quantité
Trop = en quantité excessive
- Il parle peu/ assez/ beaucoup/ trop. (Anh ấy nói ít/ đủ/ nhiều/ quá nhiều)
Một số trạng từ bổ nghĩa cho động từ
Beaucoup, tant, autant, davantage
- Hugo mange beaucoup. Il ne faut pas manger autant. (Hugo ăn nhiều. Không nên ăn nhiều như thế)
Một số trạng từ bổ nghĩa cho tính từ, phân từ hoặc trạng từ
Si, très, tout
- Il peint tellement bien ! (Anh ấy vẽ rất đẹp)
- Ell arrive en classe très tôt ! C’est une fille si ponctuelle ! (Cô ấy đến lớp rất sớm ! Quả là một cô gái đúng giờ !)
Một số trạng từ bổ nghĩa cho tính từ, phân từ, động từ hoặc trạng từ
Assez, tellement, moins, plus
- Il travaille assez efficacement. (Anh ấy làm việc khá hiệu quả)
- Son père est tellement fier de lui. (Bố anh ấy thực sự tự hào về anh ấy)
Một số có thể được kết hợp với giới từ de và được theo sau bởi một danh từ không xác định và không có mạo từ
Assez, autant, beaucoup, combien, moins, pas mal, peu, un peu, plus, tant, tellement, trop
- À cause du Covid-19, il y a moins de clients. (Do Covid-19 nên có ít khách hàng hơn)
- Bien qu’il ait beaucoup d’argent, il a peu d’amis. (Dù anh ấy có nhiều tiền, anh ấy vẫn có ít bạn bè)
*Ngoại lệ : bien
- J’ai beaucoup de devoirs à faire / J’ai bien des devoirs à faire. (Tôi có nhiều bài tập phải làm)
Một số trạng từ dưới đây được kết hợp với que để tạo thành cấp so sánh hơn và được kết hợp với mạo từ xác định để tạo thành cấp so sánh cao nhất.
Aussi, plus, moins + tính từ + que
Autant, plus, moins + động từ +que
Autant de, plus de, moins de + danh từ + que
- Ce film est aussi intéressant que le roman. (Phim này hay như truyện)
- J’ai plus de romans que BDs. (Tôi có nhiều tiểu thuyết hơn là truyện tranh)
- Il aime la lecture moins que la musique. (Anh ấy không thích đọc sách bằng nghe nhạc)
- Elle est l’étudiante la plus intelligente de la classe. (Cô ấy là học sinh thông minh nhất lớp)
Một số trạng từ kết hợp với que sẽ có giá trị là :
Liên từ chỉ hệ quả
- Elle parle tant vite que personne ne peut l’entendre. (Cô ấy nói nhanh đến nỗi không ai có thể nghe được)
Liên từ chỉ sự đối lập
- Si belle qu’elle soit, elle n’a pas de copain. (Dù cô ấy rất xinh, cô ấy vẫn không có bạn trai)
Lưu ý
Peu, peu de và un peu, un peu de
Un peu chỉ số lượng nhỏ tích cực
Peu chỉ số lượng nhỏ tiêu cực
- Il a peu d’argent / Il a un peu d’argent. (Anh ấy có ít tiền / Anh ấy có một ít tiền)
- Il est peu amical / Il est un peu amical. (Anh ấy ít thân thiện / Anh ấy hơi thân thiện)
Tout và plus
Tout có giá trị của một tính từ, một đại từ hoặc một trạng từ. Nó có nghĩa « complètement », « totalement », « entièrement », « tout à fait », « très ».
Nó đi cùng một trạng từ hoặc tính từ. Nếu tính từ là giống đực số ít hoặc số nhiều, tất cả trạng từ không thay đổi.
- Quand Marie parle à Hugo, il devient tout rouge. (Khi Marie nói chuyện với Hugo, anh ấy đỏ mặt)
*Khi đi cùng với những tính từ giống cái số ít hoặc số nhiều bắt đầu bằng một nguyên âm hoặc « h » bật hơi, người ta thường giữ nguyên « tout ».
- Elle est tout empotée. (Cô ấy rất hậu đậu)
Nhưng trước một phụ âm, « tout » sẽ được hợp giống số
- Les rivières sont toutes polluées. (Những con sông đã bị ô nhiễm hoàn toàn)
Plus thường không được phát âm phụ âm cuối « s »
- Il a plus [ply] de motos que voitures. (Anh ấy có nhiều xe máy hơn là ô tô)
Nhưng « s » được phát âm khi plus đứng cuối câu hoặc có chỗ ngắt giữa plus và từ đi theo
- Marc a deux pommes. Jean n’en a plus [plys]. (Marc có hai quả táo. Jean thì không còn quả nào)
- Le bébé a parlé un peu plus, aujourd’hui. (Hôm nay em bé đã nói thêm được một chút)