Giới từ "DANS" (La préposition « dans »)

A0–A21 phút đọcCập nhật 26/7/2026

Giới từ dans có 4 cách sử dụng:

Giới từ dans chỉ mối quan hệ nơi chốn, về ý niệm bên trong cụ thể:

- Il marche dans le jardin. (Anh ấy đang đi trong vườn) - Elle dors dans sa chambre. (Cô ấy đang ngủ trong phòng)

Giới từ dans chỉ những mối quan hệ trừu tượng:

- Dans sa jeunesse, il était dans la misère. (Hồi còn trẻ, tôi sống khốn khổ) « Dans » cũng có nghĩa tương tự « environ » (nhất là trong văn nói) - Mon père est dans les cinquante ans. (Bố tôi khoảng 50 tuổi)

Giới từ dans được sử dụng trong những cụm từ chỉ không gian:

- Il se déplace en voiture ou en bus. (Anh ấy đi lại bằng ô tô hoặc xe buýt) (« en » dùng để chỉ phương tiện vận chuyển kín) - Hier, à cette heure-ci, j’étais dans l’avion. (Giờ này hôm qua tôi đang trên máy bay) (« dans » ý chỉ một chiếc máy bay cụ thể)

Giới từ dans được sử dụng trong trong những cụm từ chỉ thời gian:

« En » diễn đạt thời gian của một hành động: - Les élève ont fait leurs devoirs en deux heures. (Các em học sinh đã làm bài tập trong hai giờ) « Dans » diễn đạt thời gian trong tương lai : - Je partirai à l’étranger dans trois jours. (3 ngày nữa tôi sẽ đi nước ngoài) Có thể bạn quan tâm: