Giới từ sur này có nhiều cách sử dụng, nhất là khi nó được đưa vào các trạng ngữ.
Giới từ sur thường là trạng ngữ chỉ nơi chốn (có sự tiếp xúc)
- Le verre est sur la table. (Cái cốc ở trên bàn)
- Il monte sur le toit. (Anh ấy trèo lên mái)
*Hãy quan sát sự khác nhau giữa
| Không gian vô hạn |
Không gian bị giới hạn (bởi những tòa nhà, bức tường) |
| Sur la route (trên đường) |
Dans la rue (trên đường phố) |
| Sur la place (tại chỗ) |
Dans l’impasse (trong ngõ cụt) |
| Sur le chemin (trên đường đi) |
Dans l’allée (trong lối đi) |
| Sur l’autoroute (trên xa lộ) |
Dans la cour (trong sân) |
| Sur le quai (trên bên cảng) |
Dans l’escalier (trong thang máy) |
Giới từ sur còn là trạng ngữ chỉ nguyên nhân
- Marie a quitté son emploi sur mon conseil. (Nghe theo lời khuyên của tôi, Marie đã nghỉ việc)
Giới từ sur chỉ mối quan hệ giữa số này với số khác
- Sur onze candidats, il n’en reste que cinq. (Trong số mười một thí sinh chỉ còn lại có năm)
- Ma chambre mesure ciqn mètres sur quatre. (Phòng ngủ của tôi có diện tích 5x4m)
Giới từ sur còn mang nghĩa « à propos de » (về vấn đề) hoặc « concernant » (liên quan đến)
- Le conseil va discuter sur ce problème. (Hội đồng sẽ thảo luận về vấn đề này)
- Il a é crit un rapport de recherche sur le harcèlement sexuel. (Anh ấy đã viết một báo cáo nghiên cứu về vấn đề quấy rối tình dục)
Có thể bạn quan tâm