Các cách dùng giới từ EN trong tiếng Pháp
Giới từ En là giới từ duy nhất có một phân từ đi theo sau. Giới từ « en » kết hợp với phân từ sẽ tạo thành động danh từ :
- Elle fait les devoirs en écoutant de la musique. (Cô ấy vừa làm bài tập vừa nghe nhạc)
Khi dẫn vào một bổ ngữ của danh từ hoặc trạng ngữ thường không có mạo từ, giới từ en được dùng để diễn đạt :
- J’habite en Italie. (Tôi sống ở Ý)
- Les étudiants sont en classe. (Học sinh đang trong lớp)
-Tous les matins, Paul va à l’école en bus. (Mỗi sáng, Paul đi xe buýt đi học)
- Marie voyage souvent en avion. (Marie thường đi du lịch bằng máy bay)
- Mes sœurs sont nées en janvier et en avril. (Các chị của tôi được sinh vào tháng 1 và tháng 5)
- Ma maison a été construite en 2005. (Nhà tôi được xây vào năm 2005)
- J’ai fini mes devoirs en 2 heures. (Tôi đã hoàn thành bài tập trong 2 tiếng)
- En hiver, je porte des gants en laine. (Vào mùa đông, tôi đeo găng len)
- Ma mère m’a donné un bracelet en argent. (Mẹ tôi đã cho tôi một chiếc vòng tay bằng bạc)
- Les élèves sont en uniforme. (Các em học sinh mặc đồng phục)
- Ce fleuve se divise en plusieurs bras (Dòng sông lớn này chia ra thành nhiều nhánh)
- Mon patron est souvent en colère. (Sếp của tôi thường xuyên tức giận)
- Il est en bonne santé. (Anh ấy khỏe mạnh)
Sự kết hợp giữa « de » và « en » diễn đạt những giai đoạn liên tiếp - De temps en temps, je vois mes amis. (Thỉnh thoảng, tôi gặp bạn bè mình) - Mon père va de mieux en mieux. (Bố tôi càng ngày càng khỏe)
Người ta dùng giới từ « à » với những phương tiện ở không gian mở, động vật hoặc vật mà ta leo lên. - Je vais à l’école à pied/à vélo/ à moto. (Tôi đi bộ đi học/Tôi đạp xe đi học/Tôi lái xe máy đi học) Tuy nhiên, người Pháp thường không tuân thủ quy tắc này, họ có thể nói « en vélo » hoặc « en moto ».
Người ta có thể nói un pull en laine hoặc un pull de laine. Tuy nhiên, với đại từ chủ ngữ thì chỉ dùng « en » - Ce pull, il est en laine, n’est-ce pas ? Ngoài ra, người ta dùng « de » với nghĩa bóng và « en » với nghĩa đen - Un cœur d’or (Một trái tim vàng) - Une bague en or (Một chiếc nhẫn vàng)
- Il est en colère, en larmes. (Anh ấy đang giận, anh ấy đang khóc) - Il est de bonne humeur, de mauvaise humeur. (Anh ấy có tâm trạng vui, anh ấy có tâm trạng buồn)
Tham khảo thêm các khóa học tại Allezy