1. Định nghĩa mạo từ bộ phận
Mạo từ bộ phận trích dẫn một phần từ một tổng thể nhưng với mạo từ bộ phận, tổng thế này không thể đếm được. Nó được lấy ra trong một khối.
2. Các dạng mạo từ bộ phận
- du (giống đực, số ít) : du pain, du poulet (bánh mì, thịt gà)
- de la (giống cái, số ít) : de la crème (kem)
- de l’ + nguyên âm (mạo từ bị lược âm giống đực và giống cái) : de l’argent, de l’espace (tiền, không gian)
- des (giống đực và giống cái, số nhiều) : des frites, des fruits de mer (khoai tây chiên, hải sản)
3. Giá trị và cách dùng
Với mạo từ bộ phận, người ta coi đó như là
một phần không xác định, được trích ra từ một tổng thể, một khối. Mạo từ bộ phận số ít chỉ được dùng trước những danh từ chỉ chất liệu và những danh từ trừu tượng chỉ những yếu tố mà người ta không thể đếm được.
VD :
du sel (muối),
de la farine (bột),
de la joie (niềm vui), …
* Chú ý :
- du, de la, de l’, des => de (ở dạng phủ định tuyệt đối)
VD : Tu as mangé du pain ? -
Non, je n’ai pas mangé de pain. (Bạn ăn bánh mì không ? - Không, tôi không ăn bánh mì.)
- de + du, de la, de l’, des = de
Để tránh nghe chói tai, mạo từ bộ phận biến mất khi đứng trước một danh từ được đưa vào với giới từ
de.
De là từ thuộc về một động từ, là từ giới thiệu một bổ ngữ tác nhân, là từ thuộc về một cụm từ chỉ số lượng hoặc một giới ngữ.
VD :
J’ai besoin d’argent. (Tôi cần tiền.)
La route est couverte de neige. (Đường bị phủ kín bởi tuyết.)