Mạo từ không xác định (Les articles indéfinis) UN, UNE, DES
A0–A23 phút đọcCập nhật 26/7/2026
1. Định nghĩa mạo từ bất định
Mạo từ bất định trích dẫn một yếu tố từ một tổng thể mà ta có thể đếm được. Nó giới thiệu sự tồn tại của một sinh vật, một đồ vật hoặc một khái niệm.2. Các dạng mạo từ bất định
- un (giống đực, số ít) : un chien, un livre (một con chó, một quyến sách)
- une (giống cái, số ít) : une amie, une maison (một bạn nữ, một ngôi nhà)
- des (giống đực và giống cái, số nhiều) : des voitures, des exercices (những cái ô tô, những bài tập)
- un, une, des ở dạng phủ định tuyệt đối => de/d’ + nguyên âm
(Tôi đói quá. Bạn có một mẩu bánh mì không ? - Không, tôi không có bánh mì.)
VD : Vous avez des questions pour moi, Monsieur ? - Non, je n’ai pas de questions.(Thưa ông, ông có câu hỏi cho tôi không ? - Không, tôi không có.)
- des => de (hoặc d’ + nguyên âm) + tính từ/ danh từ
(Nhìn này mẹ ! Hôm nay con được điểm tốt ở trường đấy !
Có khi tính từ đi cùng với danh từ tạo thành một danh từ ghép. Trong trường hợp này, mạo từ số nhiều des không thay đổi. Nó vận hành giống như đứng trước một danh từ. VD : des grands - parents (ông bà), ...- de (giới từ) + des => de/d’ + nguyên âm
3. Giá trị và cách dùng
a. Giá trị khái quát (Valeur généralisante)
Mạo từ không xác định chỉ sự thuộc về một loài. VD : Un oiseau vole = (n’importe quel oiseau)(Con chim bay) = (bất cứ con chim nào)
b. Giá trị giới thiệu (Valeur de présentation)
Mạo từ bất định chỉ một người, một vật có thật mà lần đầu tiên người nói giới thiệu với người đối thoại. VD : Aujourd’hui, sur la rue, j;ai vu une fille avec une robe à fleurs.(Hôm nay trên phố tôi thấy một cô gái mặc váy hoa)
c. Giá trị của tính từ chỉ số (Valeur de l’adjectif numéral)
VD : J’ai un stylo.(Tôi có một cái bút)
d. Giá trị đặc thù (Valeur particularisante)
Lúc này danh từ thường đi kèm với một tính từ, một cụm từ có giá trị như tính từ, một mệnh đề quan hệ có giá trị như một tính từ. VD : J’apprécie bien des gens qui sont généreux.(Tôi đánh giá cao những người hào phóng)
e. Giá trị cường điệu (Valeur emphatique)
Có nghĩa là thêm vào giá trị thực một giá trị về chất lượng hoặc số lượng