Tính từ chỉ định (Les adjectifs démonstratifs) CE, CET, CETTE, CES

A0–A22 phút đọcCập nhật 26/7/2026

1. Các dạng tính từ chỉ định

  • ce (giống đực + phụ âm) / cet (giống đực + nguyên âm) : ce parc, ce livre (công viên này, quyến sách này)

  • cette (giống cái, số ít) : cette chanson, cette maison (bài hát này, ngôi nhà này)

  • ces (giống đực và giống cái, số nhiều) : ces voitures, ces exercices (những cái ô tô này, những bài tập này)

Số ít

Số nhiều

Giống đực

ce (+ phụ âm) cet (+ nguyên âm)

ces

Giống cái

cette

ces

2. Giá trị và cách dùng của tính từ chỉ định

  • Tính từ chỉ định mang giá trị xác định, giống như mạo từ xác định :

VD : Je veux acheter ces chaussures. (Tôi muốn mua đôi giày này.)

  • Nó chỉ một vật hoặc một người vừa được nói tới hoặc sắp được nói tới :

VD : Qui est-ce, ce garçon ? - C’est Antoine, mon ami. (Kia là ai, cậu trai kia kìa ? - Đấy là Antoine, bạn của tôi.)

  • Khi đi với trạng từ -ci, nó chỉ trạng thái ở gần về thời gian và về không gian :

VD : Ces jours-ci, on prépare pour le Tet. (Mấy ngày nay, người ta chuẩn bị cho ngày Tết.)

Nhưng không cần thiết phải dùng trạng từ -ci khi ngữ cảnh khi đã chỉ rõ trạng thái ở gần này.

VD : Ce matin, j'ai rencontré Jean. (ce n’est que le matin d’aujourd’hui.) (Sáng nay, tôi đã gặp Jean.)

  • Khi đi với trạng từ -là, nó chỉ trạng thái ở gần về thời gian và về không gian :

VD : Ce jour-là, j’ai visité la tour Eiffel. (Ngày hôm đấy, tôi thăm tháp Eiffel.)

Nhưng không cần thiết phải dùng trạng từ -là khi ngữ cảnh khi đã chỉ rõ trạng thái ở xa này.

VD : À cette époque, on utilisait le charbon pour se chauffer. (Thời kỳ đó,người ta sử dụng than để sưởi ấm.)

  • Khi đi với trạng từ -là-ci, nó được dùng để chỉ sự đối lập, sự xác định :

VD : Vous choisissez cette voiture- ci hoặc cette voiture- là, Monsieur ? (Thưa ông, ông chọn xe ô tô này hay xe ô tô kia ?)

  • Giá trị giới thiệu :

VD : Regardez cet appartement moderne ! Je viens de l’acheter. (Nhìn căn hộ hiện đại này đi ! Tôi vừa mới mua nó.)

  • Nó còn dùng để diễn tả những tình cảm : giận dữ, khinh miệt, tôn trọng, lễ độ,...

VD : Ce bordel ! C’est inacceptable ! (Đống lộn xộn này ! Thật không thể chấp nhận được !)