Diễn đạt cường độ mạnh (Exprimer une intensité forte)
Với các trạng từ
Très, énormément, extrêmement, parfaitement + tính từ hoặc trạng ngữ
- Elle est très intelligente et extrêmement belle. (Cô ấy rất thông minh và cực kì xinh đẹp)
Beaucoup de, énormément de…+ danh từ
- Il a beaucoup d’argent. (Anh ấy có rất nhiều tiền)
Động từ + beaucoup, extrêmement, énormément…
- Mon père fume énormément. (Bố tôi hút rất nhiều thuốc)
Trop chỉ cường độ quá mức
- Cette tâche est trop difficile. (Nhiệm vụ này quá khó)
- Il y a trop de bruit. (Ồn quá)
Với các tiếp đầu ngữ (dùng trong văn nói thân mật)
Sur-, extra-, super-, archi-, hyper-,… + tính từ hoặc trạng từ
- Cette exercice est archi-difficile. (Bài tập này quá khó)
- Ma mère est super-content de voir ma copine. (Mẹ tôi rất hài lòng khi được gặp bạn gái tôi)
Diễn đạt cường độ trung bình (Exprimer une intensité moyenne)
Với các trạng từ assez, moyennement, plutôt, presque, plus hoặc moins…+ tính từ hoặc trạng từ
- Il est assez grand, j’en suis presque certain. (Anh ấy khá to lớn, tôi gần như chắc chắn về điều đó)
- Ils marchent moyennement vite. (Họ đi chầm chậm)
*Người ta thường dùng pas mal trong văn nói
- Ce roman est pas mal. (Cuốn tiểu thuyết này cũng khá hay)
Diễn đạt cường độ yếu (Exprimer une intensité moyenne)
Với các trạng từ peu, pas très… + tính từ hoặc trạng từ
- Il est peu certain de l’honnêteté de son fils. (Ông ấy không mấy chắc chắn về độ trung thực của con trai mình)
*Hiếm khi gặp nhiều trạng từ đi liền nhau
- Vincent s’est beaucoup trop amusée, il est épuisé. (Vincent đã chơi quá nhiều, anh ấy kiệt sức rồi)