I.Với những mệnh đề phụ được dẫn vào bởi « si »
Si chỉ giả thuyết và điều kiện có thể được theo sau bởi :
- Présent
- Imparfait
- Plus-que-parfait
1.Si + présent hoặc passé composé à présent, futur hoặc impératif
- Si tu as de l’argent, tu peux l’acheter. (Nếu có tiền, bạn có thể mua)
- Si tu as de l’argent, tu peux l’achèteras. (Nếu có tiền, bạn sẽ có thể mua)
- Si tu as fini ton devoir, sors de la classe. (Nếu bạn làm xong bài tập rồi, hãy ra khỏi lớp)
2.Si + imparfait à conditionnel présent
Hãy so sánh hai câu sau :
- S’il pleuvait demain, on ne pourrait pas sortir. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ không thể ra ngoài)
- Si j’étais toi, je refuserais sa proposition. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ từ chối đề nghị của anh ấy)
Hai câu trên đều có cấu trúc giống nhau. Tuy nhiên, ở câu đầu tiên, sự việc được đề cập đến có thể xảy ra trong tương lai : có thể ngày mai trời mưa. Còn ở câu thứ hai, điều kiện hoàn toàn không thể thực hiện được : tôi không thể là bạn và bạn không thể là tôi.
Ghi chú : đôi khi chúng ta cũng bắt gặp cấu trúc :
Si + imparfait → conditionnel passé
- Si j’étais moin faible, tu aurais gagné. (Nếu bạn ít yếu ớt hơn, bạn đã thắng)
Trong trường hợp này,
imparfait diễn đạt một điều chung chung, thói quen, vĩnh hằng.
3.Si + plus-que-parfait à conditionnel passé
- Si je n’étais pas venu dans ce café ce jour-là, je n’aurais pas rencontré ta mère. (Nếu hôm đó mà bố không đến quán cà phê đó, bố đã không gặp mẹ con)
Trong câu này, hai hành động không xảy ra cùng một thời điểm. Hành động thứ hai là hệ quả của hành động thứ nhất.
Ghi chú 1 : Đôi khi ta gặp cấu trúc
Si + plus-que-parfait → conditionnel présent
- S’il n’avait pas jouer aux jeux vidéos toute la nuit, il serait plus en forme ce matin. (Nếu anh ấy không chơi điện tử cả tối qua, sáng nay anh ấy sẽ khỏe khoắn hơn)
Trong câu này, cả hai hành động không cùng thời điểm. Hành động thứ hai là hậu quả của hành động thứ nhất.
Ghi chú 2 : Những nguyên tắc trên không chặt chẽ, ta còn phải xét đến ý định của người nói, sắc thái riêng của ngôn ngữ được sử dụng, tình huống giao tiếp.
- S’il fait beau, on pourrait aller au parc. (Nếu trời đẹp, chúng ta có thể ra công viên)
Trong trường hợp này, thức
conditionnel diễn đạt lời đề nghị, gợi ý.
Ghi chú 3 : Người ta thường gặp một mệnh đề độc lập cảm thán đi với si. Mệnh đề này có thể diễn đạt :
- Sự ước ao : Si j’étais riche ! (Giá mà tôi giàu !)
- Sự nuối tiếc : Si j’avais gagné ! (Giá mà tôi thắng !)
*Liên từ comme si luôn được theo sau bởi thì
imparfait hoặc
plus-que-parfait.
- Elle est épuisée, comme si elle n’avait pas dormi de la nuit. (Cô ấy có vẻ kiệt sức như thể là bị mất ngủ)
*Khi câu mang tính cảm thán, comme si diễn đạt sự khước từ hoặc nghi ngờ
- Comme si je t’écoutais. (Tôi không nghe anh nói đâu !)
II.Với những mệnh đề phụ được dẫn vào bởi những liên từ khác với liên từ « si »
Trong những liên từ này, một số đi với
conditionnel ; một số khác, thường gặp hơn, đi với
subjonctif.
1.« Au cas où » + conditionnel (chỉ tình huống có thể xảy ra)
- Au cas où tu aurais perdu ton portable, je te prêterai le mien. (Nếu chẳng may bạn mất điện thoại, tôi sẽ cho bạn mượn của tôi)
2. « À condition que, pourvu que » + subjonctif
- Je te prêterai ma moto à condition que tu sois prudent. (Tôi sẽ cho bạn mượn xe máy của tôi với điều kiện bạn phải chạy cẩn thận)
3. « À moins que» + subjonctif
À moins que tương đương với sauf si, excepté si + indicatif
- À moins que tu (ne) veuilles visiter Paris, on va à Lyon. (Nếu em không muốn thăm Paris, chúng ta đi Lyon.
4. « À supposer que, en supposant que, en admettant que» + subjonctif (chỉ điều kiện có khả năng xảy ra, nhưng khả năng này rất thấp)
- Je célébrerai quand je gagnerai. À supposer que je gagne ! (Tôi sẽ ăn mừng khi tôi thắng. Cứ giả sử là tôi thắng đi !)
5. « Que…ou que…» + subjonctif (chỉ hai giả thuyết)
- Qu’elle perde ou qu’elle gagne, elle est joyeuse. (Dù thắng hay thua, cô ấy vẫn vui vẻ)
6. « Selon que…ou que…» + indicatif (có ý đối lập giữa hai giả thuyết) (đôi khi cũng dùng thức subjonctif)
- La réussite est différente selon qu’on est travailleur ou qu’on ne l’est pas. (Sự thành công khác nhau tùy vào việc chúng ta có chăm chỉ hay không)
III.Những cách khác để diễn đạt điều kiện và giả thuyết
1.Giới từ cộng động từ nguyên thể
À condition de
- Il fera ses devoirs à condition d’avoir le temps. (Anh ấy sẽ làm bài tập với điều kiện phải có thời gian)
À moins de
- Je ne peux pas faire mes devoirs à moins d’avoir le temps. (Tôi không thể làm bài tập trừ phi có thời gian)
2.Phân từ hiện tại (động danh từ)
- Ayant de l’argent, il achèterais une voiture. (Nếu có tiền, nó sẽ mua một chiếc ô tô)
- En faisant du sport tous les jours, vous vous sentiriez mieux. (Nếu tập thể thao hàng ngày, bạn sẽ thấy khỏe hơn)
3. Phân từ quá khứ hoặc tính từ
- Riche, elle serait très heureuse. (Nếu giàu, cô ấy sẽ rất hạnh phúc)
4.Câu nghi vấn hoặc câu mệnh lệnh
- Vous avez besoin d’aide ? Venez me chercher. (Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy đến tìm tôi)
- Apprends et tu réussiras. (Nếu học, bạn sẽ thành công)
5.Giới từ + danh từ
Avec, sans
- Avec beaucoup d’argent, il serait très heureux. (Nếu có thật nhiều tiền, nó sẽ rất hạnh phúc)
- Sans toi, je gagnais. (Nếu không phải tại cậu thì tớ đã thắng rồi)
En cas de (chỉ tình huống có thể xảy ra)
- En cas de pluie, ne sortez pas. (Nếu trời mưa, đừng ra ngoài)
À moins de
- À moins d’être pressé, je cours rarement. (Tôi chỉ chạy khi nào vội)
6.Hai mệnh đề ở thức điều kiện
- Tu serais plus travailleur. Tu réussirais mieux. (Nếu bạn chăm chỉ hơn, bạn sẽ thành công hơn)
7.Liên từ « sinon »
- Fais ton devoir. Sinon, pas d’Internet ! (Làm bài tập của con đi. Nếu không thì không được lên mạng)
- Il faut é tudier. Sinon, on échouera à l’examen. (Phải học thôi. Nếu không chúng ta sẽ trượt)