Mệnh đề phụ: giá trị và cách sử dụng của các liên từ chỉ nguyên nhân
Liên từ + thức trực thuyết
Parce que
Đây là liên từ thông dụng nhất, trung lập nhất. Nó đưa ra lời giải thích, lời giải thích này thường trả lời câu hỏi
pourquoi. Liên từ này thường được đặt ở giữa câu nhưng ta cũng có thể thấy nó ở đầu câu.
- Pourquoi tu n’a pas fait tes devoirs ? – Parce que j’avais oublié. (Sao bạn lại không làm bài tập ? – Vì mình quên)
Nó cũng có thể đưa ra một thông tin, một lời giải thích mà không trả lời cho câu hỏi nào cả.
- Nous évitons ce route parce qu’il y a trop de trafic. (Chúng tôi tránh đường này vì có quá nhiều xe cộ)
Nó cũng thể là câu chỉ chứa một từ.
- Pourquoi tu ne fais pas tes devoirs ? – Parce que. (Tại sao bạn không làm bài tập ? – Tại vì.) (Từ chối đưa ra lời giải thích)
Puisque
Để phân biệt
puisque và
parce que, người ta nói rằng
parce que dẫn vào một nguyên nhân mà không biết ai nói và nguyên nhân này đưa ra một thông tin mới.
- On m’a dit que Jean serait absent parce qu’il était malade. (Họ nói với tôi rằng Jean sẽ vắng mặt vì anh ấy ốm)
Trong khi đó,
puisque dẫn vào một nguyên nhân được biết đến hoặc người ta biết người đưa ra nguyên nhân.
- J’ai pris des médicaments puisque je me sentais malade. (Tôi đã uống thuốc vì thấy ốm)
Parce que được dùng để giải thích,
puisque được dùng để chứng minh, biểu lộ, biện luận.
Với
puisque, mệnh đề chính :
- ở dạng phủ định : Je n’ai pas vu ce film puisque j’étais à l’étranger. (Tôi đã không thể xem bộ phim đó vì tôi ở nước ngoài)
- ở dạng nghi vấn : Comment aurais-je vu ce film puisque j’étais à l’étranger. (Làm sao mà tôi có thể xem được bộ phim đó khi mà tôi ở nước ngoài)
- ở thức mệnh lệnh : Fais cet exercice puisque tu te dis si intelligent. (Làm bài tập này đi vì bạn tự cho là mình thông minh lắm mà)
- mệnh đề chứa một từ biện luận : Il sera certainement promu puisque il a travaillé très dur. (Anh ấy chắc chắn sẽ được thăng chức vì anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ)
Étant donné que
Liên từ này thường được đặt ở đầu câu. Nó giống với puisque hơn là parce que.
- Étant donné que tu as fini tes devoirs, tu peux sortir. (Vì con đã làm bài tập, con có thể ra ngoài)
Vu que, du fait que
Hai liên từ này cũng nghĩa với étant donné que, điểm khác là vu que có thể được đặt ở đầu câu hoặc giữa câu.
- Il ne fait rien vu qu’il est paresseux. (Nó không làm gì cả vì nó lười)
- Vu qu’il est paresseux, il ne fait rien.
- Du fait qu’il est paresseux, il ne fait rien.
Comme
Liên từ này luôn được đặt ở đầu câu. Nó có nghĩa gần giống với parce que. Tuy nhiên, tùy vị trí của nó trong câu mà nó có giá trị cường điệu như étant donné que và nó làm nổi bật mệnh đề phụ.
- Comme il fait très froid aujourd’hui, il reste chez lui. (Vì hôm nay trời rất lạnh nên nó ở nhà)
Chú ý : không nên nhầm lẫn với những giá trị khác của comme như chỉ thời gian, chỉ sự so sánh.
D’autant que
Liên từ này chỉ được đặt ở giữa câu. Nó thêm một nguyên nhân khác vào nguyên nhân đầu, nguyên nhân đầu có thể được diễn đạt hoặc hiểu ngầm.
Nó thường được kết hợp với những từ so sánh.
- D’autant plus + tính từ + que : Il était d’autant plus fatigué qu’il n’a pas pu dormir la nuit précédente. (Anh ấy mệt hơn vì tối hôm trước không ngủ được)
- D’autant plus de + danh từ + que : J’ai d’autant plus de l’argent que j'ai fait le bon choix au bon moment. (Tôi càng có thêm tiền vì đã đưa ra quyết định đúng đắn vào đúng lúc)
- D’autant moins + tính từ + que : Je suis d’autant moins confiant devant cette fille que je l’aime beaucoup. (Tôi càng thiếu tự tin trước mặt cô ấy vì tôi rất thích cô ấy)
- D’autant moins de + danh từ + que : J’ai d’autant moins de l’argent que j'ai fait le mauvais. (Tôi càng có ít tiền hơn vì đã đưa ra lựa chọn sai lầm)
Du moment que, dès lors que, dès l’instant que
Ba liên từ này có nghĩa gần giống nhau. Chúng được thành lập từ những từ chỉ thời gian. Chúng thường được đặt ở đầu câu.
- Du moment que je prends le bébé dans les bras, il cesse de pleurer. (Ngay khi tôi ôm đứa bé vào lòng, nó ngừng khóc)
Sous prétexte que
Liên từ này đồng nghĩa với parce que, nhưng nó mang thêm lớp nghĩa là người nói không tin vào lời giải thích được đưa ra.
- Sous prétexte qu’il était malade, il est resté chez lui. (Anh ấy ở nhà với lý do là bị ốm)
Liên từ + thức chủ quan
Ce n’est pas que, non (pas) que
Hai liên từ này chỉ nguyên nhân bị phủ nhận, nguyên nhân còn đưa ra tranh cãi hoặc bị bác bỏ.
Câu được thiết lập trên ba mệnh đề : mệnh đề chính, mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân bị phủ nhận (ở thức subjonctif), mệnh đề chỉ nguyên nhân thật (ở thức indicatif).
- Il a quitté son travail, non que le salaire soit bas, mais il veut poursuivre son rêve. (Anh ấy đã bỏ việc, không phải vì lương thấp mà là vì anh ấy muốn theo đuổi ước mơ của mình)
Chú ý : Ce n’est pas parce que + indicatif =/= ce n’est pas que + subjontif.
- Il a quitté son travail, ce n’est pas parce que le salaire est bas, mais il veut poursuivre son rêve. (Anh ấy đã bỏ việc, không phải vì lương thấp mà là vì anh ấy muốn theo đuổi ước mơ của mình) (Trong trường hợp này, việc lương thấp là thật, nhưng không phải là lí do)
- Il a quitté son travail, non que le salaire soit bas, mais il veut poursuivre son rêve. (Anh ấy đã bỏ việc, không phải vì lương thấp mà là vì anh ấy muốn theo đuổi ước mơ của mình) (Trong trường hợp này, việc lương thấp là không có thật)
Những cách khác để diễn đạt nguyên nhân
Giới từ + động từ nguyên thể
Động từ nguyên thể phải có cùng chủ ngữ với động từ chính.
Động từ nguyên thể phải đứng sau một giới từ diễn đạt nguyên nhân.
Pour
Giới từ này biểu thị trách nhiệm mà chủ ngữ phải nhận lấy.
- Il a payé une amande pour avoir traversé au feu rouge. (Anh ấy phải trả tiền phạt vì đã vượt đèn đỏ)
De
Giới từ này thường xuất hiện sau một động từ chỉ tình cảm.
- Je suis ravi de vous voir. (Tôi rất vui được gặp bạn)
À force de
Cụm từ này chỉ cường độ và sự lặp lại
- J’ai appris par cœur cette chanson à force de la lire et la relire. (Tôi đã học thuộc lòng bài hát này bằng cách đọc đi đọc lại)
Faute de
Đây là một cụm từ phủ định có nghĩa là parce que…ne pas.
- J’ai manqué la classe faute de l’avoir oublié. (Tôi bị lỡ giờ học vì quên mất)
Sous prétexte de
Ngữ giới từ này thay thế cho sous prétexte que.
- Il reste chez lui sous prétexte d’être malade. (Anh ấy ở nhà với lý do là bị ốm)
Động danh từ
Động danh từ phải có cùng chủ ngữ với động từ chính. Nó chỉ một hành động diễn ra cùng lúc với hành động chính.
- En courant très vite, il est arrivé à l’école à l’heure. (Vì nó chạy rất nhanh nên nó đã đến trường đúng giờ)
Phân từ hiện tại
Phân từ hiện tại không nhất thiết phải chỉ một hành động.
- Courant très vite, il est arrivé à l’école à l’heure. (Vì nó chạy rất nhanh nên nó đã đến trường đúng giờ)
Ở đây, động từ diễn đạt một trạng thái hơn là một hành động.
Phân từ quá khứ hoặc tính từ
Hai dạng này cũng phải có cùng chủ ngữ với động từ chính. Chúng được đặt cạnh chủ ngữ và được tách khỏi chủ ngữ bằng một dấu phẩy.
- Fatigué par le voyage, il s’est endormi tout de suite. (Mệt mỏi do chuyến đi, anh ấy đã đi ngủ luôn)
Phân từ tuyệt đối hoặc mệnh đề phân từ
Một chủ ngữ được diễn đạt:
- phân từ hiện tại để chỉ một hành động còn tiếp diễn
- phân từ quá khứ để chỉ một hành động xảy ra trước hoặc đã hoàn thành
Phân từ tuyệt đối thường được đặt ở đầu câu
- La conférence se prolongeant, j’ai décidé de sortir de la salle. (Vì buổi hội thảo kéo dài, tôi đã quyết định ra khỏi phòng)
Với phân từ hiện tại, cấu trúc này hợp với ngôn ngữ trịnh trọng hơn
6.Giới từ + danh từ
À cause de
Giới từ này có nghĩa tiêu cực và chủ quan.
- À cause de la pluie, nous ne pouvons pas sortir. (Vì trời mưa, chúng tôi không thể ra ngoài)
Grâce à
Cụm từ này có giá trị thuận lợi, tích cực nhưng cũng chủ quan.
- Grâce à toi, j’ai vaincu toutes les difficultés. (Nhờ có bạn, tôi đã vượt qua mọi khó khăn)
En raison de
Cụm từ này thường được dùng trong ngôn ngữ trịnh trọng, hành chính. Đây là cụm từ đưa ra các thông báo chính thức.
- Le match de football a été annulé en raison de la pluie. (Trận bóng đá đã bị hủy do trời mưa)
À la suite de, par suite de
Những cụm từ này đưa vào ý liên tiếp tức thì. Nó phù hợp với ngôn ngữ hành chính cũng như ngôn ngữ hàng ngày.
- Le match de football a été interrompu à la suite de la pluie. (Trận bóng đá bị gián đoạn do trời mưa)
De
Giới từ này thường được dùng sau một động từ chỉ trạng thái thể chất đặc biệt.
Nó được theo sau bởi một danh từ không có mạo từ.
- Elle pleure de bonheur. (Cô ấy khóc vì hạnh phúc)
Pour
Giới từ này có thể được dùng mà không có mạo từ, trong các văn bản hành chính và pháp lý.
- On l’a arrêté pour vol. (Hắn bị bắt vì tội trộm cắp)
Khi đi kèm một hạn định từ, pour có thể được dùng trong một ngữ cảnh khác.
- On l’aime pour sa générosité. (Người ta yêu mến anh ấy vì anh ấy độ lượng)
À force de
Cụm từ này được theo sau bởi danh từ có cùng giá trị cường độ, sự cố gắng và sự lặp lại.
- À force de patience, il a réussi. (Nhờ kiên nhẫn mà anh ấy đã thành công)
Faute de
Đây là một cụm từ phủ định.
- Faute de temps, il n’a pas pu finir ses devoirs. (Vì thiếu thời gian, anh ấy không thể hoàn thành bài tập)
Sous prétexte de
Cụm từ này tương ứng với sous prétexte que.
- Il a quitté son travail sous prétexte du salaire bas. (Anh ấy bỏ việc vì lí do lương thấp)
À, par, devant, sous
- À sa demande, elle a été promue. (Cô ấy đã được thăng chức theo yêu cầu của mình)
- C’est par pure chance qu’il a gagné. (Anh ấy thắng hoàn toàn do may mắn)
- Devant l’opposition de ses parents, il n’a pas choisi L’université de Lille. (Do bố mẹ phản đối, anh ấy đã không chọn Đại học Lille)
- Sous le poids de très grands vases, l’étagère s’est brisée. (Dưới sức nặng của mấy cái bình hoa rất to, cái kệ đã bị gãy)
7.Các trạng từ và liên từ kết hợp
Car
Liên từ kết hợp này hợp với văn viết hơn. Nó gần nghĩa với parce que và puisque. Nó dẫn vào một nguyên nhân được xem như là một thông tin mới, giống như parce que, nhưng nó không linh động trong câu, nó không bao giờ đứng đầu câu.
- Elle était en retard car il pleuvait. (Cô ấy muộn vì trời mưa)
Nhưng không nói :
- Car il pleuvait, elle était en retard.
En effet
Trạng từ chỉ nguyên nhân này xác nhận thông tin đi trước bằng cách đưa vào
- Một lời giải thích chi tiết :
- Nous devons changer de plan ; en effet, un de nos employé a donné des informations confidentielles aux concurrents. (Chúng ta phải thay đổi kế hoạch vì một nhân viên của chúng ta đã đưa thông tin mật cho đối thủ)
- Một bằng chứng để làm thông tin mạnh hơn :
- Il est responsable de cet accident ; en effet, il a conduit en utilisant le portable. (Anh ấy chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn vì anh ấy đã sử dụng điện thoại trong lúc lái xe)
En effet thường được đặt sau một dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm và được theo sau bởi một dấu phẩy.
Trong một đoạn hội thoại, en effet còn có thể có nghĩa : Oui, c’est vrai.
- Ce portable est à vous ? –En effet. (Chiếc điện thoại này của bạn đúng không ? – Đúng vậy)
Chú ý : Không nên nhầm giữa en effet và en fait. En effet mang giá trị chỉ nguyên nhân. En fait có nghĩa tương tự en réalité.