Các cách diễn đạt thời gian (Expression du temps)
B1–B212 phút đọcCập nhật 26/7/2026
I.Mệnh đề phụ: giá trị và cách dùng của các liên từ chỉ thời gian
Mệnh đề phụ chỉ thời gian linh hoạt trong câu.1.Quan hệ đồng thời
Những liên từ này thiết lập nên mối quan hệ đồng thời giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ. Chúng được theo sau bởi thức indicatif. Quand, lorsque Quand là liên từ thường được sử dụng nhất, nó thuộc ngôn ngữ thông dụng. Lorsque đồng nghĩa với quand nhưng nó thuộc ngôn ngữ trịnh trọng hơn. Khi mệnh đề phụ đứng đầu câu, nó được tách ra khỏi mệnh đề chính bằng một dấu phẩy. Khi những liên từ này được theo sau bởi thì hiện tại hoặc quá khứ tiếp diễn, biểu thị một thói quen hoặc sự lặp lại.- Quand il sort de chez lui, il salue toujours sa mère. (Khi anh ấy ra khỏi nhà, anh ấy luôn chào mẹ mình)
- Lorsqu’elle rentre, le déjeuner est prêt. (Khi cô ấy về nhà, bữa trưa đã sẵn sàng)
- Quand j’ai vu ce chien, j'ai gelé de peur. (Khi tôi thấy con chó này, tôi đóng băng vì sợ)
- Quand tu reviendras, tu trouvera la maison changée. (Khi bạn quay về, bạn sẽ thấy ngôi nhà đã khác)
- Dès qu’il la voit, il est heureux. (Ngay khi nhìn thấy cô ấy, anh ấy cảm thấy hạnh phúc)
- Aussitôt qu’il est rentré chez lui, il pleuvait. (Ngay khi anh ấy về nhà, trời đổ mưa)
- Chaque fois qu’elle le voit, elle rougit. (Mỗi lần nhìn thấy anh ấy, cô ấy lại đỏ mặt)
- Toutes les fois que tu avais besoin de moi, j’étais là. (Mỗi khi nào bạn cần tôi, tôi đều có mặt)
- Il toujours écoute de la musique pendant/tandis/alors qu’il fait la lecture. (Anh ấy luôn nghe nhạc trong khi đọc sách)
- Au moment où elle est sorti de chez elle, elle s'est rendu compte qu'elle avait oublié la clé. (Khi đã ra khỏi nhà rồi cô ấy mới nhận ra là mình đã quên chìa khóa)
- Tant qu’il joue au football, il est heureux. (Khi anh ấy chơi bóng đá, anh ấy thấy hạnh phúc)
- Aussi longtemps que j’ai le temps, je fais mes devoirs. (Khi nào có thời gian, tôi làm bài tập)
- Tant qu’il n’a pas fini son report, il reste à sa table de travail. (Khi nào chưa kết thúc báo cáo của mình, anh ấy vẫn ngồi ở bàn làm việc)
| Ngữ cảnh ở hiện tại | Ngữ cảnh ở quá khứ | ||
| Mệnh đề chính | Mệnh đề phụ | Mệnh đề chính | Mệnh đề phụ |
| Présent Hành động còn tiếp diễn trong hiện tại Depuis il lit ce roman, (Từ khi nó đọc cuốn tiểu thuyết này, | Présent Hành động còn tiếp diễn trong hiện tại Depuis il lit ce roman, (Từ khi nó đọc cuốntiểu thuyết này, | Imparfait Hành động còn tiếp diễn trong quá khứ Depuis il lisait ce roman, (Từ khi nó đọc cuốn tiểu thuyết này, | Imparfait Hành động còn tiếp diễn trong quá khứ il aimait la lecture. (nó thích đọc sách) |
| Présent Hành động còn tiếp diễn trong hiện tại Depuis il lis ce roman, (Từ khi nó đọc cuốn tiểu thuyết này, | Passé composé Hành động đã hoàn tất trong hiện tại il a changé de vie. (nó đã thay đổi cách sống) | Imparfait Hành động còn tiếp diễn trong quá khứ Depuis il lisait ce roman, (Từ khi nó đọc cuốn tiểu thuyết này, | Plus-que-parfait Hành động đã hoàn tất trong quá khứ il a changé de vie. (nó đã thay đổi cách sống) |
| Passé compose Hành động đã hoàn tất trong hiện tại Depuis il a lu ce roman, (Từ khi nó đọc cuốn tiểu thuyết này, | Présent Hành động còn tiếp diễn trong hiện tại il aime la lecture. (nó thích đọc sách) | Plus-que-parfait Hành động đã hoàn tất trong quá khứ Depuis il avait lu ce roman, (Từ khi nó đọc cuốn tiểu thuyết này, | Imparfait Hành động còn tiếp diễn trong quá khứ il aimait la lecture. (nó thích đọc sách) |
| Passé compose Hành động đã hoàn tất trong hiện tại Depuis il a lu ce roman, (Từ khi nó đọc cuốn tiểu thuyết này, | Passé composé Hành động đã hoàn tất trong hiện tại il a changé de vie. (nó đã thay đổi cách sống) | Plus-que-parfait Hành động đã hoàn tất trong quá khứ Depuis il avait lu ce roman, (Từ khi nó đọc cuốn tiểu thuyết này, | Plus-que-parfait Hành động đã hoàn tất trong quá khứ il avait changé de vie. (nó đã thay đổi cách sống) |
2.Quan hệ có trước
Các liên từ thiết lập mối quan hệ có trước của mệnh đề phụ so với mệnh đề chính được theo sau bởi thức trực thuyết. Une fois que- Une fois qu’il a fini ses devoirs, il sort de chez lui. (Khi mà nó đã làm xong bài tập, nó ra khỏi nhà)
- Une fois qu’il aura fini ses devoirs, il sortira de chez lui. (Khi mà nó đã làm xong bài tập, nó sẽ ra khỏi nhà)
- Une fois qu’il avait fini ses devoirs, il sortait de chez lui. (Khi mà nó đã làm xong bài tập, nó ra khỏi nhà)
- Après qu’il avait fini ses devoirs, il a sorti. (Sau khi làm xong bài tập, nó đã ra ngoài)
- À peine venait-il d’emménager qu’il dut entreprendre des travaux. (Anh ấy vừa mới chuyển đến đã phải làm việc)
- Elle n’avait pas (plus tôt) emménagé qu’elle devait entreprendre des travaux. (Cô ấy vừa mới chuyển đến đã phải làm việc)
3.Quan hệ có sau
Các liên từ thiết lập nên mối quan hệ có sau của mệnh đề phụ so với mệnh đề chính luôn được theo sau bởi thức chủ quan. Avant que Liên từ này có thể đi kèm với từ chêm ne.- Il s’est échappé avant que nous puissions le capturer. (Hắn trốn thoát trước khi chúng tôi bắt được hắn)
- L’enfant regarde le télé en attendant que sa mère revienne. (Đứa bé xem tivi trong khi chờ mẹ nó về)
- Je reste à la maison jusqu’à ce que ma mère revienne. (Tôi ở nhà cho đến khi mẹ về)
- D’ici à ce que tu finisses tes devoirs, le cours sera déjà terminé. (Từ giờ cho đến lúc bạn làm xong bài tập thì lớp học đã kết thúc rồi)
- Le temps que je trouve le clé, il est déjà parti. (Bạn tôi đã đi trước khi tôi tìm thấy chìa khóa)
- Le temps que je finisse mes devoirs et je sors. (Ngay khi làm xong bài tập, tôi sẽ ra ngoài)
- Le temps que je fasse mes devoirs, fais la lecture. (Trong khi tôi làm bài tập, hãy đọc sách)
II.Những cách khác để diễn đạt thời gian
1.Giới từ + động từ nguyên thể
Động từ chính và động từ phụ cần có cùng chủ ngữ và cần có một giới từ diễn đạt thời gian. Giới từ chỉ sự có trước : après Động từ nguyên thể đi sau giới từ après được đặt ở dạng kép : après + thì quá khứ của thức nguyên thể.- Il ira à l’école après avoir pris le petit déjeuner. (Nó sẽ đi học sau khi ăn sáng)
- Avant d’aller à l’école, il a pris le petit déjeuner. (Trước khi đi học, nó đã ăn sáng)
- Il reste dehors en attendant de voir revenir sa mère. (Nó ở ngoài trong khi đợi mẹ về)
- Le temps de finir mes devoirs et je sors. (Ngay khi làm xong bài tập, tôi sẽ ra ngoài)
2.Động danh từ
Động danh từ phải có cùng chủ ngữ với danh từ chính. Nó làm nổi bật hai hành động đồng thời. Người ta có thể nhấn mạnh động danh từ bằng trạng từ tout.- En voyant sa femme, il se sent heureux. (Khi nhìn thấy vợ mình, anh ấy thấy hạnh phúc)
- Tout en voyant sa femme, il se sent heureux.
3.Phân từ hiện tại
Phân từ hiện tại chỉ một hành động hoặc một trạng thái. Nó có thể cùng chủ ngữ với động từ chính hoặc biểu thị cho danh từ hoặc đại từ bổ ngữ.- Voyant la pluie, il décide de rester chez lui. (Nhìn thấy trời mưa, anh ấy quyết định ở nhà)
4.Phân từ quá khứ hoặc tính từ
Hai dạng này phải có cùng một chủ ngữ với động từ chính. Chúng thường được đặt cạnh chủ ngữ và tách ra khỏi chủ ngữ bằng một dấu phẩy.- Installé, il commence à faire la lecture. (Khi đã ngồi xuống, nó bắt đầu đọc sách)
5.Phân từ tuyệt đối hoặc mệnh đề phân từ
Cấu trúc này đòi hỏi một chủ ngữ khác với chủ ngữ của động từ chính. Nó được thành lập từ : một chủ ngữ được diễn đạt : - Phân từ hiện tại nếu hành động còn tiếp diễn à dạng đơn của phân từ - Phân từ quá khứ nếu hành động xảy ra trước hoặc đã hoàn tất à dạng kép của phân từ Phân từ tuyệt đối thường được đạt ở đầu câu- L’orage se calmant, Jean a sorti de chez lui. (Cơn bão dịu đi, Jean rời khỏi nhà)
- Les devoirs finis, il a sorti de chez lui. (Khi đã hoàn thành bài tập, nó rời khỏi nhà)
6.Giới từ + danh từ
a.Giới từ chỉ sự đồng thời
À, au moment de, dès, lors de, au cour de, pendant, durant, de, par, depuis, au fur et à mesure de,..- À la vue de sa mère, le bébé cesser de pleurer. (Khi nhìn thấy mẹ, đứa bé ngừng khóc)
- Par beau temps, on peut s’amuser en dehors. (Khi trời đẹp, người ta có thể chơi ở ngoài)
- Depuis son départ à l’étranger, nous nous parlons de moins en moins. (Từ khi anh ấy ra nước ngoài, chúng tôi ngày càng ít nói chuyện)
b.Giới từ chỉ sự có trước
Après, dès,…- Après/ Dès le départ de sa mère, il joue aux jeux vidéo. (Sau khi mẹ nó đi khỏi, nó chơi điện tử)
c.Giới từ chỉ sự có sau
Avant, en attendant, jusqu’à, d’ici (à), depuis…- D’ici le retour de ma mère, j’aurais fini mes devoirs. (Cho đến khi mẹ tôi về, tôi đã làm xong bài tập)
- En attendant le départ de ses amis, il fait la lecture. (Trong khi đợi bạn mình đi khỏi, anh ấy đọc sách)
- Depuis la mort de ses parents, il est toujours triste. (Từ khi cha mẹ mất, nó lúc nào cũng buồn bã)