I.Mệnh đề phụ: giá trị và cách dùng của các liên từ chỉ thời gian
Mệnh đề phụ chỉ thời gian linh hoạt trong câu.
1.Quan hệ đồng thời
Những liên từ này thiết lập nên mối quan hệ đồng thời giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ. Chúng được theo sau bởi thức
indicatif.
Quand, lorsque
Quand là liên từ thường được sử dụng nhất, nó thuộc ngôn ngữ thông dụng.
Lorsque đồng nghĩa với
quand nhưng nó thuộc ngôn ngữ trịnh trọng hơn.
Khi mệnh đề phụ đứng đầu câu, nó được tách ra khỏi mệnh đề chính bằng một dấu phẩy. Khi những liên từ này được theo sau bởi thì hiện tại hoặc quá khứ tiếp diễn, biểu thị một thói quen hoặc sự lặp lại.
- Quand il sort de chez lui, il salue toujours sa mère. (Khi anh ấy ra khỏi nhà, anh ấy luôn chào mẹ mình)
- Lorsqu’elle rentre, le déjeuner est prêt. (Khi cô ấy về nhà, bữa trưa đã sẵn sàng)
Hai liên từ này cũng có thể được theo sau bởi thì quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ đơn, chỉ một hành động có thời điểm cụ thể trong quá khứ. Người ta cũng có thể gặp sau hai liên từ này thì tương lai, chỉ một hành động được định vị trong tương lai.
- Quand j’ai vu ce chien, j'ai gelé de peur. (Khi tôi thấy con chó này, tôi đóng băng vì sợ)
- Quand tu reviendras, tu trouvera la maison changée. (Khi bạn quay về, bạn sẽ thấy ngôi nhà đã khác)
Dès que, aussitôt que
Hai liên từ này có nghĩa như
quand và
lorsque nhưng thêm vào đó một sắc thái trực tiếp.
- Dès qu’il la voit, il est heureux. (Ngay khi nhìn thấy cô ấy, anh ấy cảm thấy hạnh phúc)
- Aussitôt qu’il est rentré chez lui, il pleuvait. (Ngay khi anh ấy về nhà, trời đổ mưa)
Chaque fois que, toutes les fois que
Hai liên từ này chỉ sự lặp lại, một thói quen hoặc một hành động được lặp đi lặp lại một hoặc nhiều lần.
Hai liên từ này được theo sau bởi :
· Thì hiện tại : sự lặp lại, thói quen ở hiện tại
· Thì quá khứ tiếp diễn : sự lặp lại, thói quen trong quá khứ
· Thì quá khứ hoàn thành : hành động đã hoàn tất được lặp lại nhiều lần
· Thì tương lai : sự lặp lại, thói quen trong tương lai
- Chaque fois qu’elle le voit, elle rougit. (Mỗi lần nhìn thấy anh ấy, cô ấy lại đỏ mặt)
- Toutes les fois que tu avais besoin de moi, j’étais là. (Mỗi khi nào bạn cần tôi, tôi đều có mặt)
Pendant que, tandis que, alors que
Ba liên từ này chỉ hành động đang diễn ra trong hiện tại, quá khứ hoặc tương lai.
- Il toujours écoute de la musique pendant/tandis/alors qu’il fait la lecture. (Anh ấy luôn nghe nhạc trong khi đọc sách)
Au moment où
Liên từ này chỉ hành động có thời điểm cụ thể (giống quand) và hành động đang diễn ra (giống alors que).
- Au moment où elle est sorti de chez elle, elle s'est rendu compte qu'elle avait oublié la clé. (Khi đã ra khỏi nhà rồi cô ấy mới nhận ra là mình đã quên chìa khóa)
Tant que, aussi longtemps que
Hai liên từ này chỉ hai hành động diễn ra trong cùng một thời điểm. Hai hành động này diễn ra trong cùng một khoảng thời gian, điều đó có nghĩa là thì trong hai mệnh đề cũng giống nhau.
- Tant qu’il joue au football, il est heureux. (Khi anh ấy chơi bóng đá, anh ấy thấy hạnh phúc)
- Aussi longtemps que j’ai le temps, je fais mes devoirs. (Khi nào có thời gian, tôi làm bài tập)
Ở dạng phủ định : khi động từ của mệnh đề phụ diễn đạt một hành động đã hoàn tất ở một thời điểm nào đó, người ta thấy sự khác nhau về thì trong hai mệnh đề.
- Tant qu’il n’a pas fini son report, il reste à sa table de travail. (Khi nào chưa kết thúc báo cáo của mình, anh ấy vẫn ngồi ở bàn làm việc)
Depuis que
Liên từ này chỉ hai hành động đã bắt đầu cùng một thời điểm trong quá khứ và còn tiếp diễn. Thì thường phụ thuộc vào nghĩa và thể của câu.
| Ngữ cảnh ở hiện tại |
Ngữ cảnh ở quá khứ |
| Mệnh đề chính |
Mệnh đề phụ |
Mệnh đề chính |
Mệnh đề phụ |
| Présent
Hành động còn tiếp diễn trong hiện tại
Depuis il lit ce roman, (Từ khi nó đọc cuốn tiểu thuyết này, |
Présent
Hành động còn tiếp diễn trong hiện tại
Depuis il lit ce roman, (Từ khi nó đọc cuốntiểu thuyết này, |
Imparfait
Hành động còn tiếp diễn trong quá khứ
Depuis il lisait ce roman, (Từ khi nó đọc cuốn tiểu thuyết này, |
Imparfait
Hành động còn tiếp diễn trong quá khứ
il aimait la lecture. (nó thích đọc sách) |
| Présent
Hành động còn tiếp
diễn trong hiện tại
Depuis il lis ce roman, (Từ khi nó đọc cuốn tiểu thuyết này, |
Passé composé
Hành động đã hoàn tất trong hiện tại
il a changé de vie. (nó đã thay đổi cách sống) |
Imparfait
Hành động còn tiếp diễn trong quá khứ
Depuis il lisait ce roman, (Từ khi nó đọc cuốn tiểu thuyết này, |
Plus-que-parfait
Hành động đã hoàn tất trong quá khứ
il a changé de vie. (nó đã thay đổi cách sống) |
| Passé compose
Hành động đã hoàn tất trong hiện tại
Depuis il a lu ce roman, (Từ khi nó đọc cuốn tiểu thuyết này, |
Présent
Hành động còn tiếp diễn trong hiện tại
il aime la lecture. (nó thích đọc sách) |
Plus-que-parfait
Hành động đã hoàn tất trong quá khứ
Depuis il avait lu ce roman, (Từ khi nó đọc cuốn tiểu thuyết này, |
Imparfait
Hành động còn tiếp diễn trong quá khứ
il aimait la lecture. (nó thích đọc sách) |
| Passé compose
Hành động đã hoàn tất trong hiện tại
Depuis il a lu ce roman, (Từ khi nó đọc cuốn tiểu thuyết này, |
Passé composé
Hành động đã hoàn tất trong hiện tại
il a changé de vie. (nó đã thay đổi cách sống) |
Plus-que-parfait
Hành động đã hoàn tất trong quá khứ
Depuis il avait lu ce roman, (Từ khi nó đọc cuốn tiểu thuyết này, |
Plus-que-parfait
Hành động đã hoàn tất trong quá khứ
il avait changé de vie. (nó đã thay đổi cách sống) |
2.Quan hệ có trước
Các liên từ thiết lập mối quan hệ có trước của mệnh đề phụ so với mệnh đề chính được theo sau bởi thức trực thuyết.
Une fois que
- Une fois qu’il a fini ses devoirs, il sort de chez lui. (Khi mà nó đã làm xong bài tập, nó ra khỏi nhà)
- Une fois qu’il aura fini ses devoirs, il sortira de chez lui. (Khi mà nó đã làm xong bài tập, nó sẽ ra khỏi nhà)
- Une fois qu’il avait fini ses devoirs, il sortait de chez lui. (Khi mà nó đã làm xong bài tập, nó ra khỏi nhà)
Après que
Đi sau liên từ này là thức trực thuyết. Tuy nhiên, trong văn viết cũng như văn nói, người ta sử dụng thức chủ quan do các lỗi đối xứng giữa
avant que và
après que.
- Après qu’il avait fini ses devoirs, il a sorti. (Sau khi làm xong bài tập, nó đã ra ngoài)
À peine que
Khi liên từ này đứng đầu câu, có sự đảo ngược của động từ và đại từ nhân xưng giữ chức năng chủ ngữ. Động từ của mệnh đề chính đi theo sau từ que. Loại câu này thuộc ngôn ngữ trịnh trọng nên ta chỉ thấy nó trong văn viết
- À peine venait-il d’emménager qu’il dut entreprendre des travaux. (Anh ấy vừa mới chuyển đến đã phải làm việc)
Ne pas (plus tôt)…que
Với liên từ này, động từ chính luôn đi theo sau từ que.
- Elle n’avait pas (plus tôt) emménagé qu’elle devait entreprendre des travaux. (Cô ấy vừa mới chuyển đến đã phải làm việc)
3.Quan hệ có sau
Các liên từ thiết lập nên mối quan hệ có sau của mệnh đề phụ so với mệnh đề chính luôn được theo sau bởi thức chủ quan.
Avant que
Liên từ này có thể đi kèm với từ chêm ne.
- Il s’est échappé avant que nous puissions le capturer. (Hắn trốn thoát trước khi chúng tôi bắt được hắn)
En attendant que
- L’enfant regarde le télé en attendant que sa mère revienne. (Đứa bé xem tivi trong khi chờ mẹ nó về)
Jusqu’à ce que
Liên từ này chỉ một hành động không ngừng cho đến một điểm giới hạn.
- Je reste à la maison jusqu’à ce que ma mère revienne. (Tôi ở nhà cho đến khi mẹ về)
D’ici (à ce) que
Kể từ thời điểm nói cho đến một thời điểm trong tương lai và có thể là rất xa.
- D’ici à ce que tu finisses tes devoirs, le cours sera déjà terminé. (Từ giờ cho đến lúc bạn làm xong bài tập thì lớp học đã kết thúc rồi)
Le temps que
Cụm từ này phải đi với
subjonctif, nhưng nghĩa của nó thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
- Le temps que je trouve le clé, il est déjà parti. (Bạn tôi đã đi trước khi tôi tìm thấy chìa khóa)
- Le temps que je finisse mes devoirs et je sors. (Ngay khi làm xong bài tập, tôi sẽ ra ngoài)
- Le temps que je fasse mes devoirs, fais la lecture. (Trong khi tôi làm bài tập, hãy đọc sách)
II.Những cách khác để diễn đạt thời gian
1.Giới từ + động từ nguyên thể
Động từ chính và động từ phụ cần có cùng chủ ngữ và cần có một giới từ diễn đạt thời gian.
Giới từ chỉ sự có trước : après
Động từ nguyên thể đi sau giới từ après được đặt ở dạng kép :
après + thì quá khứ của thức nguyên thể.
- Il ira à l’école après avoir pris le petit déjeuner. (Nó sẽ đi học sau khi ăn sáng)
Giới từ chỉ sự có sau : avant de, en attendant de, le temps de
- Avant d’aller à l’école, il a pris le petit déjeuner. (Trước khi đi học, nó đã ăn sáng)
- Il reste dehors en attendant de voir revenir sa mère. (Nó ở ngoài trong khi đợi mẹ về)
- Le temps de finir mes devoirs et je sors. (Ngay khi làm xong bài tập, tôi sẽ ra ngoài)
2.Động danh từ
Động danh từ phải có cùng chủ ngữ với danh từ chính. Nó làm nổi bật hai hành động đồng thời. Người ta có thể nhấn mạnh động danh từ bằng trạng từ
tout.
- En voyant sa femme, il se sent heureux. (Khi nhìn thấy vợ mình, anh ấy thấy hạnh phúc)
- Tout en voyant sa femme, il se sent heureux.
3.Phân từ hiện tại
Phân từ hiện tại chỉ một hành động hoặc một trạng thái. Nó có thể cùng chủ ngữ với động từ chính hoặc biểu thị cho danh từ hoặc đại từ bổ ngữ.
- Voyant la pluie, il décide de rester chez lui. (Nhìn thấy trời mưa, anh ấy quyết định ở nhà)
4.Phân từ quá khứ hoặc tính từ
Hai dạng này phải có cùng một chủ ngữ với động từ chính. Chúng thường được đặt cạnh chủ ngữ và tách ra khỏi chủ ngữ bằng một dấu phẩy.
- Installé, il commence à faire la lecture. (Khi đã ngồi xuống, nó bắt đầu đọc sách)
5.Phân từ tuyệt đối hoặc mệnh đề phân từ
Cấu trúc này đòi hỏi một chủ ngữ khác với chủ ngữ của động từ chính. Nó được thành lập từ :
một chủ ngữ được diễn đạt :
- Phân từ hiện tại nếu hành động còn tiếp diễn à dạng đơn của phân từ
- Phân từ quá khứ nếu hành động xảy ra trước hoặc đã hoàn tất à dạng kép của phân từ
Phân từ tuyệt đối thường được đạt ở đầu câu
- L’orage se calmant, Jean a sorti de chez lui. (Cơn bão dịu đi, Jean rời khỏi nhà)
- Les devoirs finis, il a sorti de chez lui. (Khi đã hoàn thành bài tập, nó rời khỏi nhà)
6.Giới từ + danh từ
a.Giới từ chỉ sự đồng thời
À, au moment de, dès, lors de, au cour de, pendant, durant, de, par, depuis, au fur et à mesure de,..
- À la vue de sa mère, le bébé cesser de pleurer. (Khi nhìn thấy mẹ, đứa bé ngừng khóc)
- Par beau temps, on peut s’amuser en dehors. (Khi trời đẹp, người ta có thể chơi ở ngoài)
- Depuis son départ à l’étranger, nous nous parlons de moins en moins. (Từ khi anh ấy ra nước ngoài, chúng tôi ngày càng ít nói chuyện)
b.Giới từ chỉ sự có trước
Après, dès,…
- Après/ Dès le départ de sa mère, il joue aux jeux vidéo. (Sau khi mẹ nó đi khỏi, nó chơi điện tử)
c.Giới từ chỉ sự có sau
Avant, en attendant, jusqu’à, d’ici (à), depuis…
- D’ici le retour de ma mère, j’aurais fini mes devoirs. (Cho đến khi mẹ tôi về, tôi đã làm xong bài tập)
- En attendant le départ de ses amis, il fait la lecture. (Trong khi đợi bạn mình đi khỏi, anh ấy đọc sách)
- Depuis la mort de ses parents, il est toujours triste. (Từ khi cha mẹ mất, nó lúc nào cũng buồn bã)