Các cách diễn đạt hệ quả và mục đích (Expressions de la conséquence et du but)

B1–B28 phút đọcCập nhật 26/7/2026
Diễn đạt hệ quả : làm nổi bật các kết quả, hậu quả, hiệu quả của một hành động, sự việc, sự kiện và chứng minh chúng trong hiện thực của chúng. Vậy nên ta dùng thức indicatif trong mệnh đề phụ. Diễn đạt mục đích : đó là chứng minh các kết quả, hiệu quả này là mong muốn. Vậy nên ta dùng thức subjonctif trong mệnh đề phụ.

I.Mệnh đề phụ : giá trị và cách dùng của các liên từ chỉ hệ quả và mục đích

1.Hệ quả đơn giản

De (telle) façon que, de (telle) manière que, de (telle) sorte que Ba liên từ đồng nghĩa này chỉ hệ quả thuần túy và đơn giản. Ngoài ra chúng còn diễn tả cách thức. Chúng đi với thức indicatif. Chúng không linh động trong câu, luôn đứng ở giữa câu và sau dấu phẩy.
  • Il a étudié travailleusement, de sorte qu’il a obtenu une bourse. (Anh ấy đã học hành chăm chỉ đến nổi nhận được học bổng)
Si bien que
  • Il a étudié travailleusement, si bien qu’il a obtenu une bourse. (Anh ấy đã học hành chăm chỉ đến nổi nhận được học bổng)

2.Hệ quả mong muốn/mục đích

De (telle) façon que, de (telle) manière que, de (telle) sorte que Các liên từ này có thể chỉ hệ quả mong muốn, một mục đích. Trong trường hợp này chúng được theo sau bởi thức subjonctif., mệnh đề chính và mệnh đề phụ có chủ ngữ khác nhau.
  • Il a étudié travailleusement, de sorte que sa mère n’ait rien à lui reprocher. (Anh ấy học hành chăm chỉ đến nỗi mẹ anh ấy không có gì để chê trách anh)
Pour que, afin que
  • Il a étudié travailleusement pour que sa mère n’ait rien à lui reprocher. (Anh ấy học hành chăm chỉ để mẹ anh ấy không có gì để chê trách anh)
De peur que (ne), de crainte que (ne)
  • Le chat se cache derrière une poubelle de peur qu’on (ne) le voie. (Con mèo nấp đằng sau một cái thùng rác vì sợ người ta nhìn thấy)

3.Hệ quả + cường độ

Các liên từ chỉ hệ quả mà diễn đạt cường độ được đặt ở giữa câu. Chúng được theo sau bởi thức indicatif. Si…que

Si + tính từ hoặc trạng từ + que

  • Il est si gentil que tout le monde l’aime. (Anh ấy tốt bụng đến nỗi ai cũng yêu quý anh ấy)
Tant…que

Động từ dạng đơn + tant + que

Trợ động từ + tant + phân từ quá khứ + que

  • Il court tant vite que la course se termine en une minute. (Anh ấy chạy nhanh đến nỗi cuộc đua kết thúc trong vòng một phút)
  • Il a tant couru vite que la course s’est terminée en une minute. (Anh ấy chạy nhanh đến nỗi cuộc đua kết thúc trong vòng một phút)
Tellement…que

Tellement + tính hoặc trạng từ + que

Động từ + tellement + que

Trợ động từ + tellement + phân từ quá khứ + que

  • Il est tellement gentil que tout le monde l’aime. (Anh ấy tốt bụng đến nỗi ai cũng yêu quý anh ấy)
  • Il court tellement vite que la course se termine en une minute. (Anh ấy chạy nhanh đến nỗi cuộc đua kết thúc trong vòng một phút)
  • Il a tellement couru vite que la course s’est terminée en une minute. (Anh ấy chạy nhanh đến nỗi cuộc đua kết thúc trong vòng một phút)
Tant de…que/ tellement de…que

Tant de + danh từ + que

Tellement de + danh từ + que

  • Il a tant de talents qu’il réussira tôt. (Anh ấy tài năng đến nỗi anh ấy sẽ sớm thành công)
Tel(le)(s)…que Đây là một tính từ, nó tương hợp với danh từ mà nó đi kèm và có thể đứng trước hoặc sau danh từ.

Tel(le)(s) + danh từ + que

Danh từ + tel(le)(s) + que

  • Il a une telle énergie/ une énergie telle qu’il fatigue ses parents. (Nó cương quyết đến nỗi làm bố mẹ nó mệt mỏi)
Au point que, à tel point que
  • Il avait plu à tel point que la rue a été inondée. (Mưa nhiều đến mức đường phố bị ngập)

4.Mục đích + cường độ

Các liên từ kết hợp ý niệm cường độ và mục đích thường đi với subjonctif. Mệnh đề chính và mệnh đề phụ có chủ ngữ khác nhau. Trop…pour que/ trop peu…pour que

Trop + động từ hoặc tính từ hoặc trạng từ + pour que

Trop peu + động từ hoặc tính từ hoặc trạng từ + pour que

  • Il est trop jeune pour qu’on lui permette de conduire la voiture. (Vì nó còn quá nhỏ nên người ta không cho nó lái ô tô)
Assez…pour que/ suffisamment…pour que

Assez + động từ hoặc tính từ hoặc trạng từ + pour que

Suffisamment + động từ hoặc tính từ hoặc trạng từ + pour que

  • Il est assez fort pour qu’on lui demande de porter ce sac. (Nó đủ khỏe để họ nhờ nó xách túi)
Trop de…pour que/ assez de…pour que/ suffisamment de…pour que

Trop de + danh từ + pour que

Assez de + danh từ + pour que

Suffisamment de + danh từ + pour que

  • Il y a trop de bruit pour que nous entendions de la musique. (Có quá nhiều tiếng ồn để chúng tôi có thể nghe nhạc)

II.Những cách khác để diễn đạt hệ quả và mục đích

1.Giới từ + động từ nguyên thể

Động từ nguyên thể và động từ chính phải có cùng chủ ngữ. Một giới từ sẽ có ý niệm hệ quả hoặc mục đích.

a.Các giới từ chỉ mục đích

De manière, de façon à, en sorte de Pour, afin de De peur de, de crainte de
  • Il a étudié travailleusement en sorte d’obtenir une bourse. (Anh ấy đã học hành chăm chỉ để nhận được học bổng)

b.Các giới từ chỉ hệ quả và cường độ

Au point de, jusqu’à, à
  • Il a mangé tant de pain au point d’avoir mal au ventre. (Nó ăn nhiều bánh mì đến nỗi bị đau bụng)

c.Các giới từ chỉ cường độ và mục đích

Trop…pour, trop de…pour Trop peu…pour
  • Il est trop fort pour être vaincu. (Nó quá khỏe để bị đánh bại)
Assez…pour, assez de…pour Suffisamment…pour, suffisamment de…pour
  • Il est assez naïf pour se laisser tromper. (Nó đủ ngây thơ để bị lừa)
  • Il a suffisamment de l’argent pour acheter 2 voitures. (Nó có đủ tiền để mua 2 chiếc ô tô)

2.Giới từ + danh từ

a.Mục đích

Pour, en vue de De peur de, de crainte de
  • Le prof répète ses explications de peur d’un malentendu. (Thầy giáo giải thích lại vì sợ có sự hiểu lầm)

b.Hệ quả

  • Il y a plusieurs matins qu’il est énervé ; d’où son insomnie. (Nhiều buổi sáng anh ấy bực bội vì thiếu ngủ)

3.Các trạng từ và liên từ kết hợp

Các trạng từ này chỉ hệ quả chứ không chỉ mục đích

a.Donc

Đây là một từ linh động chỉ việc kết luận một lập luận, sự việc. Nó thường đứng đầu câu trong những câu chứng minh tính logic.
  • Elle sourit. Donc, elle n’est pas triste. (Cô ấy cười. Vậy là cô ấy không buồn)
Nó cũng có thể được đặt giữa câu.
  • Elle ne sourit pas. Elle est donc triste. (Cô ấy không cười. Vậy là cô ấy buồn)
Donc cũng có thể chỉ một sự lặp lại
  • Je disais donc, quand j’ai été interrompu, qu’on peut aller au cinéma demain. (Lúc tôi bị ngắt lời, tôi đang nói là chúng ta có thể đi xem phim vào ngày mai)
Donc còn diễn đạt ý niệm ngạc nhiên, giận dữ, hài lòng, ra lệnh
  • Ah ! Il est donc là ! (Ah ! Ra là nó ở đây !)
  • Réponds donc ! (Trả lời đi chứ !)

b.Par conséquent

Par conséquent đưa ra một kết luận cho một lập luận.
  • Elle sourit. Par conséquent, elle n’est pas triste. (Cô ấy cười. Vậy là cô ấy không buồn)

c.En conséquence

Cụm từ này có cùng giá trị với par conséquent
  • Il a plu hier soir. En conséquence, la route était glissante. (Tối qua trời mưa. Vậy nên là đường trơn)

d.C’est pourquoi

Dẫn vào một hệ quả mang ý giải thích. Cụm từ này luôn đứng đầu câu.
  • Il a plu hier soir. C’est pourquoi la route était glissante. (Tối qua trời mưa. Đấy là lí do mà đường trơn)

e.Aussi

Trạng từ này đứng đầu câu và đưa ra một kết luận. Phải có sự đảo ngược của đại từ chủ ngữ và động từ.
  • Elle a échoué à l'examen ; aussi a-t-elle fait de son mieux. (Cô ấy thi rớt ; dù đã cố hết sức)

f.Ainsi

Được dùng để dẫn vào một ví dụ hoặc một kết luận. Không bắt buộc phải có sự đảo ngược của đại từ chủ ngữ và động từ.
  • La salle de classe était en cours de réparation ; ainsi les étudiants pourront (hoặc pourront-ils) paritr. (Phòng học đang được sửa chữa ; vậy nên học sinh có thể về)