Các cách diễn đạt nguyên nhân (Expressions de la cause)
B1–B212 phút đọcCập nhật 26/7/2026
Mệnh đề phụ: giá trị và cách sử dụng của các liên từ chỉ nguyên nhân
Liên từ + thức trực thuyết
Parce que Đây là liên từ thông dụng nhất, trung lập nhất. Nó đưa ra lời giải thích, lời giải thích này thường trả lời câu hỏi pourquoi. Liên từ này thường được đặt ở giữa câu nhưng ta cũng có thể thấy nó ở đầu câu.- Pourquoi tu n’a pas fait tes devoirs ? – Parce que j’avais oublié. (Sao bạn lại không làm bài tập ? – Vì mình quên)
- Nous évitons ce route parce qu’il y a trop de trafic. (Chúng tôi tránh đường này vì có quá nhiều xe cộ)
- Pourquoi tu ne fais pas tes devoirs ? – Parce que. (Tại sao bạn không làm bài tập ? – Tại vì.) (Từ chối đưa ra lời giải thích)
- On m’a dit que Jean serait absent parce qu’il était malade. (Họ nói với tôi rằng Jean sẽ vắng mặt vì anh ấy ốm)
- J’ai pris des médicaments puisque je me sentais malade. (Tôi đã uống thuốc vì thấy ốm)
- Étant donné que tu as fini tes devoirs, tu peux sortir. (Vì con đã làm bài tập, con có thể ra ngoài)
- Il ne fait rien vu qu’il est paresseux. (Nó không làm gì cả vì nó lười)
- Vu qu’il est paresseux, il ne fait rien.
- Du fait qu’il est paresseux, il ne fait rien.
- Comme il fait très froid aujourd’hui, il reste chez lui. (Vì hôm nay trời rất lạnh nên nó ở nhà)
- Du moment que je prends le bébé dans les bras, il cesse de pleurer. (Ngay khi tôi ôm đứa bé vào lòng, nó ngừng khóc)
- Sous prétexte qu’il était malade, il est resté chez lui. (Anh ấy ở nhà với lý do là bị ốm)
Liên từ + thức chủ quan
Ce n’est pas que, non (pas) que Hai liên từ này chỉ nguyên nhân bị phủ nhận, nguyên nhân còn đưa ra tranh cãi hoặc bị bác bỏ. Câu được thiết lập trên ba mệnh đề : mệnh đề chính, mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân bị phủ nhận (ở thức subjonctif), mệnh đề chỉ nguyên nhân thật (ở thức indicatif).- Il a quitté son travail, non que le salaire soit bas, mais il veut poursuivre son rêve. (Anh ấy đã bỏ việc, không phải vì lương thấp mà là vì anh ấy muốn theo đuổi ước mơ của mình)
- Il a quitté son travail, ce n’est pas parce que le salaire est bas, mais il veut poursuivre son rêve. (Anh ấy đã bỏ việc, không phải vì lương thấp mà là vì anh ấy muốn theo đuổi ước mơ của mình) (Trong trường hợp này, việc lương thấp là thật, nhưng không phải là lí do)
- Il a quitté son travail, non que le salaire soit bas, mais il veut poursuivre son rêve. (Anh ấy đã bỏ việc, không phải vì lương thấp mà là vì anh ấy muốn theo đuổi ước mơ của mình) (Trong trường hợp này, việc lương thấp là không có thật)
Những cách khác để diễn đạt nguyên nhân
Giới từ + động từ nguyên thể
Động từ nguyên thể phải có cùng chủ ngữ với động từ chính. Động từ nguyên thể phải đứng sau một giới từ diễn đạt nguyên nhân. Pour Giới từ này biểu thị trách nhiệm mà chủ ngữ phải nhận lấy.- Il a payé une amande pour avoir traversé au feu rouge. (Anh ấy phải trả tiền phạt vì đã vượt đèn đỏ)
- Je suis ravi de vous voir. (Tôi rất vui được gặp bạn)
- J’ai appris par cœur cette chanson à force de la lire et la relire. (Tôi đã học thuộc lòng bài hát này bằng cách đọc đi đọc lại)
- J’ai manqué la classe faute de l’avoir oublié. (Tôi bị lỡ giờ học vì quên mất)
- Il reste chez lui sous prétexte d’être malade. (Anh ấy ở nhà với lý do là bị ốm)
Động danh từ
Động danh từ phải có cùng chủ ngữ với động từ chính. Nó chỉ một hành động diễn ra cùng lúc với hành động chính.- En courant très vite, il est arrivé à l’école à l’heure. (Vì nó chạy rất nhanh nên nó đã đến trường đúng giờ)
Phân từ hiện tại
Phân từ hiện tại không nhất thiết phải chỉ một hành động.- Courant très vite, il est arrivé à l’école à l’heure. (Vì nó chạy rất nhanh nên nó đã đến trường đúng giờ)
Phân từ quá khứ hoặc tính từ
Hai dạng này cũng phải có cùng chủ ngữ với động từ chính. Chúng được đặt cạnh chủ ngữ và được tách khỏi chủ ngữ bằng một dấu phẩy.- Fatigué par le voyage, il s’est endormi tout de suite. (Mệt mỏi do chuyến đi, anh ấy đã đi ngủ luôn)
Phân từ tuyệt đối hoặc mệnh đề phân từ
Một chủ ngữ được diễn đạt: - phân từ hiện tại để chỉ một hành động còn tiếp diễn - phân từ quá khứ để chỉ một hành động xảy ra trước hoặc đã hoàn thành Phân từ tuyệt đối thường được đặt ở đầu câu- La conférence se prolongeant, j’ai décidé de sortir de la salle. (Vì buổi hội thảo kéo dài, tôi đã quyết định ra khỏi phòng)
6.Giới từ + danh từ
À cause de Giới từ này có nghĩa tiêu cực và chủ quan.- À cause de la pluie, nous ne pouvons pas sortir. (Vì trời mưa, chúng tôi không thể ra ngoài)
- Grâce à toi, j’ai vaincu toutes les difficultés. (Nhờ có bạn, tôi đã vượt qua mọi khó khăn)
- Le match de football a été annulé en raison de la pluie. (Trận bóng đá đã bị hủy do trời mưa)
- Le match de football a été interrompu à la suite de la pluie. (Trận bóng đá bị gián đoạn do trời mưa)
- Elle pleure de bonheur. (Cô ấy khóc vì hạnh phúc)
- On l’a arrêté pour vol. (Hắn bị bắt vì tội trộm cắp)
- On l’aime pour sa générosité. (Người ta yêu mến anh ấy vì anh ấy độ lượng)
- À force de patience, il a réussi. (Nhờ kiên nhẫn mà anh ấy đã thành công)
- Faute de temps, il n’a pas pu finir ses devoirs. (Vì thiếu thời gian, anh ấy không thể hoàn thành bài tập)
- Il a quitté son travail sous prétexte du salaire bas. (Anh ấy bỏ việc vì lí do lương thấp)
- À sa demande, elle a été promue. (Cô ấy đã được thăng chức theo yêu cầu của mình)
- C’est par pure chance qu’il a gagné. (Anh ấy thắng hoàn toàn do may mắn)
- Devant l’opposition de ses parents, il n’a pas choisi L’université de Lille. (Do bố mẹ phản đối, anh ấy đã không chọn Đại học Lille)
- Sous le poids de très grands vases, l’étagère s’est brisée. (Dưới sức nặng của mấy cái bình hoa rất to, cái kệ đã bị gãy)
7.Các trạng từ và liên từ kết hợp
Car Liên từ kết hợp này hợp với văn viết hơn. Nó gần nghĩa với parce que và puisque. Nó dẫn vào một nguyên nhân được xem như là một thông tin mới, giống như parce que, nhưng nó không linh động trong câu, nó không bao giờ đứng đầu câu.- Elle était en retard car il pleuvait. (Cô ấy muộn vì trời mưa)
- Car il pleuvait, elle était en retard.
- Nous devons changer de plan ; en effet, un de nos employé a donné des informations confidentielles aux concurrents. (Chúng ta phải thay đổi kế hoạch vì một nhân viên của chúng ta đã đưa thông tin mật cho đối thủ)
- Il est responsable de cet accident ; en effet, il a conduit en utilisant le portable. (Anh ấy chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn vì anh ấy đã sử dụng điện thoại trong lúc lái xe)
- Ce portable est à vous ? –En effet. (Chiếc điện thoại này của bạn đúng không ? – Đúng vậy)