Thức nguyên thể (Infinitif) là gì?
Thức nguyên thể (Infiitif) là tên gọi của một dạng động từ. Ở thức nguyên thể, động từ sẽ không giữ nguyên. Thức nguyên thể (Infinitif) được chia thành 2 thì: Thì hiện tại - Présent, dạng đơn (parler, sortir, aller), Thì quá khứ - Passé: avoir/être + Phân từ quá khứ (avoir parlé, être sorti, être allé)
1.
Infinitif présent biểu thị một hành động chưa được hoàn thành, còn đang được thực hiện. Nó có thể diễn ra đồng thời hoặc sau hành động của động từ chính.
Ví dụ:
- Il est très content de voir Maria demain. (Anh rất sẽ vui được gặp Maria vào ngày mai.)
2.
Infinitif passé biểu thị một hành động đã hoàn thành, xảy ra trước hành động của động từ chính.
Ví dụ:
- Il est très content d’avoir vu Maria hier. (Anh ấy rất vui vì đã gặp Maria hôm qua.)
3.
Infinitif có thể được dùng ở dạng bị động (Cả présent và passé)
Ví dụ:
- Ces étudiants sont très heureux d’avoir être accueillis par le directeur de l’entreprise.
Giá trị và cách sử dụng của Thức nguyên thể (Infinitif)
Khi Thức nguyên thể (Infinitif) giữ vai trò là một động từ
Nó có thể làm nòng cốt cho một câu đơn và mang nhiều giá trị:
1. Trong một câu nghi vấn, nó diễn đạt sự không chắc chắn
Ví dụ:
- Quel choisir? (Chọn cái gì đây?)
2. Trong một câu cảm thán, nó thay thế cho một mệnh đề Indicatif và biểu thị sự ngạc nhiên, sự giận dữ, sự mong ước.
Ví dụ:
- Ma fille, abondonner ses études, quitter ses amis! (Con gái tôi mà bỏ học bỏ bạn bè ư !)
3. Nó cũng đươc sử dụng chung với một động từ giữ chức năng bán trợ động từ để bổ sung ý nghĩa cho hành động đó, hoặc một cách nói vòng vo
Ví dụ:
- Elle a fini à écrire ses mémoires. (Cô ấy đã dừng viết hồi ký.)
Nó có thể được đưa vào sau một động từ và thường mang giá trị của mệnh đề phụ
Ví dụ:
- John pense déménager à New York. = John pense qu’il déménagera à New York. (John nghĩ sẽ chuyển đến New York.)
*Lưu ý: Động từ luôn ở dạng Infinitif khi đúng sau một giới từ hoặc một động từ.
Khi Thức nguyên thể (Infinitif) giữ vai trò là một danh từ
1. Nó có thể làm chủ ngữ
Ví dụ:
- Marier une personne contre sa volonté est inacceptable. (Cưới một người không có sự đồng thuận của người đó là không thể chấp nhận được.)
2. Thuộc gữ
Ví dụ:
- Il semble avoir soif. (Anh ấy hình như khát)
3. Bổ ngữ của danh từ hoặc tính từ
Ví dụ:
- Son désir de gagner la victoire est très fort. (Mong muốn chiến thắng của anh ấy rất mạnh mẽ.)
4. Bổ ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ
Ví dụ:
- Ces filles veulent acheter une nouvelle maison. (Mấy cô gái này muốn mua một căn nhà mới.)
5. Trạng ngữ chỉ mục đích
Ví dụ:
- Nana peux faire n’importe quoi pour obtenir le premier prix. (Nana có thể làm bất cứ điều gì để đạt được giải nhất.)
6. Trạng ngữ chỉ cách thức
Ví dụ:
- Elle me dit la vérité sans prendre de précaution. (Cô ấy đã không thận trọng khi nói tôi nghe sự thật.)
7. Trạng ngữ chỉ nguyên nhân
Ví dụ:
- Sans faire ses devoirs, Henry ne peux pas répondre la question de son professeur. (Vì không làm bài tập về nhà, Henry không thể trả lời câu hỏi của thầy giáo anh ấy.)
8. Trạng ngữ chỉ thời gian
Ví dụ:
- Victoria se douche avant de sortir. (Cô ấy tắm trước khi ra ngoài.)
9. Trạng ngữ chỉ sự đối lập
Ví dụ:
- Il a été puni sans avoir rien fait de mal. (Nó bị phạt dù không làm gì sai cả)
10. Động từ nguyên thể cũng thường được sử dụng dể diễn đạt những câu châm ngôn, những chân lý, tục ngữ
Ví dụ:
- Promettre est facile, tenir est difficile.
- Vouloir, c’est pouvoir.
Khi Thức nguyên thể (Infinitif) đóng vài trò là một mệnh đề phụ
Trong trường hợp này, mệnh đề phụ có infinitif này phụ thuộc vào động từ chỉ cảm giác như voir, regarder, entendre, sentir hoặc laisser, faire…
Ví dụ:
- Les parents entendent leurs enfants chanter dans leur chambre. (Bố mẹ nghe thấy con của họ hát trong phòng.)
Tìm hiểu thêm
Các thức vô nhân xưng khác trong tiếng pháp.