Phân từ hiện tại (Participe Présent) là gì?
Phân từ hiện tại (Participe Présent) là một dạng động từ mà nó có thể mang tất cả các đặc tính của một động từ: có chủ ngữ (là một danh từ hoặc một đại từ), có một bổ ngữ (bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc chỉ tình huống), có thể dùng ở dạng phủ định.. Trong khi đó, động tính từ chỉ mang một đặc tính duy nhất là một tính từ.
Cách thành lập của Phân từ hiện tại (Participe Présent)
Participe Présent được thành lập như sau:
Thân từ của động từ được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ở thì hiện tại + ant
Ví dụ:
- nous finissons => finissant
*Lưu ý: Có
3 trường hợp ngoại lệ: être - étant, avoir -ayant, savoir - sachant.
Giá trị và cách sử dụng của Phân từ hiện tại (Participe Présent)
Participe Présent biểu thị một hành động đang xảy ra. Nó không biến đổi và không có tính chất chỉ “Thì”. Chính động từ chính sẽ biểu thị giá trị về “Thì”.
Người ta phân biệt Phân từ hiện tại thành 2 loại. Mỗi loại phân từ hiện tại sẽ có giá trị và cách sử dụng khác nhau.
Phân từ hiện tại có liên kết
Phân từ hiện tại được gắn trực tiếp với một danh từ. Có giá trị bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay trước nó.
Ví dụ:
- C’est une pauvre femme mourant de faim. = C’est une pauvre femme qui a mort de faim. (Đó là một người phụ nữ đáng thương chết đói)
Phân từ hiện tại tách rời
Được phân tách bởi một dấu phẩy với danh từ. Chúng có thể đứng trước hoặc sau danh từ. Nó có thể biểu thị nhiều thứ như sau:
1. Diễn đạt một nguyên nhân
Ví dụ:
- Mourant de faim, le pauvre homme se décida à demander la charité. (Chết vì đói, người đàn ông đáng thương quyết định đi xin ăn.
- La pluie tombant très fort, nous avons dû rentrer. (Vì trời mưa quá to, chúng tôi đã phải trở về.)
2. Diễn đạt sự đồng thời
Ví dụ:
- Écoutant le music, il fait ses devoirs. (Anh ấy vừa nghe nhạc, vừa làm bài tập.)
3. Diễn đạt một điều kiện. Trong trường hợp này, phân từ hiện tại luôn đặt trước mệnh đề chính.
Ví dụ:
- Travaillant plus, Marie réussirait. (Nếu cô ấy làm việc nhiều hơn, cô ấy đáng ra đã thành công rồi.)
4. Diễn đạt sự đối lập
Ví dụ:
- Bien qu’ayant appris l’anglais pendant plus de 5 ans, elle continue à faire des erreurs. (Dù học tiếng Anh hơn 5 năm rồi, cô ấy vẫn còn mắc lỗi.)
Trên đây là những kiến thức cần nắm về Participe Présent, tìm hiểu thêm về
Participe Passé.