Thức điều kiện (Mode conditionnel) là gì?
Thức điều kiện (Le mode conditionnel) là một thức mà nó biểu thị sự phi thực tại, sự tưởng tượng. Tuy nhiên, thức điều kiện này thường được coi như một thì của thức indicatif, gần với thì futur vì nó được coi như thì “futur dans le passé” - tương lai trong quá khứ.
Động từ ở Thức điều kiện (Mode conditionnel) sẽ có dạng như thế nào?
Thức điều kiện có 2 thì: Conditionnel présent và Conditionnel passé.
Conditionnel Présent
Thức điều kiện có cấu tạo khá giống với thì tương lai đơn - Le futur simple. Nó được tạo thành từ thân từ mà cuối thân từ kết thúc bằng “r” cộng thêm phần đuôi của Thì quá khứ tiếp diễn - L’imparfait.
Thân từ + đuôi của imparfait
Ví dụ: pouvoir
| Je pourrais |
Nous pourrions |
| Tu pourrais |
Vous pourriez |
| Il/Elle pourrait |
Ils/Elles pourraient |
Xem lại cách chia động từ ở
Thì tương lai đơn
Conditionnel passé
Động từ ở Thức điều kiện quá khứ (Conditionnel passé) sẽ được chia như sau:
Trợ động từ avoir/être ở Conditionnel présent + Phân từ quá khứ
Ví dụ:
- J’aurais voulu venir avec vous. (Tôi đã muốn đi với các bạn.)
Giá trị của Thức điều kiện (Mode conditionnel)
Diễn đạt giả thiết và điều kiện
Thức điều kiện được sử dụng để diễn đạt giả thiết và điều kiện với các cụm từ phổ biến như “si, au cas où..”. Xem cách Diễn đạt giả thiết và điều kiện để hiểu rõ hơn cách sử dụng của thức điều kiện trong trường hợp này. (Dẫn link)
Thức điều kiện còn cho phép biểu thị:
1. Một sự việc có thể xem xét, có thể thực hiện trong tương lai
Ví dụ:
- En avril, nous pourrions faire un petit voyage. (Tháng 4, chúng ta có thể đi một chuyến đi ngắn ngày.)
2. Một sự việc không được thực hiện và không thực hiện được
Ví dụ:
- Si j’étais à ta place, j’accepterais sa proposition. (Nếu tớ là cậu, tớ sẽ chấp nhận lời đề nghị của anh ấy.)
=> Trong quá khứ:
Si j’avais été à ta place, j’aurais accepté sa proposition.
3. Một tin tức không được xác nhận
Ví dụ:
- Selon quelques sources, le couple princier aurait décidé de se séparer. (Theo vài nguồn tin, vợ chồng hoàng tử đã quyết định ly hôn.)
4. Một lời đề nghị lịch sự
Ví dụ:
- Pourriez-vous m’aider à fermer la fenêtre? (Cậu có thể giúp tôi đóng cửa sổ lại được không?)
5. Một sự việc tưởng tượng
Ví dụ:
- Toi, tu serais le patron et moi, je t’obéirais. (Cậu sẽ là ông chủ và tớ sẽ vâng lời cậu.)
6. Sự ngạc nhiên
Ví dụ:
- Hein? Il serait chez moi dans cinq minutes et il ne m’aurait pas prévenue? (Cái gì? Anh ấy sẽ có mặt ở nhà tôi sau 5 phút nữa mà không báo tôi trước ư?)
7. Lời khuyên, sự gợi ý
Ví dụ:
- Vous devriez rester chez vous. (Bạn nên ở nhà thì hơn)
8. Sự tiếc nuối (động từ luôn ở conditionnel passé)
Ví dụ:
- J’aurais aimé vivre au Moyen Âge. (Tôi rất muốn sống ở thời Trung cổ)
9. Tình huống có thể xảy ra, khả năng
Ví dụ:
- Elle était très pate. On aurait pensé qu’elle était malade. (Cô ấy rất xanh xao. Chúng tôi nghĩ là cô ấy bị bệnh.)