Trong bài viết về
Thì hiện tại (Présent) trong tiếng Pháp, chúng mình đã đề cập đến những cách sử dụng thông dụng của thì này. Tuy nhiên, nếu học tiếng Pháp chuyên sâu hơn, các bạn có thể thấy, Thì hiện tại không chỉ đơn giản để miêu tả các hành động xảy ra ở thời điểm nói, những sự thật, chân lý… mà Thì hiện tại còn được sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp, cấu trúc câu khác. Cùng tìm hiểu Thì hiện tại còn có những cách sử dụng nào khác nhé!
Giá trị của Thì hiện tại (Présent) về Thì (Valeurs temporelles)
1. Thì hiện tại (Présent) có thể mang giá trị của thì quá khứ gần, có thể diễn tả một hành động vừa xảy ra tức thì, có thời điểm chính xác và bản thân hành động đã chứa những giới hạn.
Ví dụ:
- La porte claque. (Cách cửa đóng cái bộp)
- La chambre est pleine de valises, j’arrive tout juste de l’aéroport. (Căn phòng đầy vali, tôi vừa mới trở về từ sân bay)
2. Thì hiện tại biểu thị một tương lai tương đối gần ( thường được dùng trong ngôn ngữ nói). Sử dụng thì hiện tại để diễn đạt tương lai sẽ giúp cho hành động mang tính thực tế, xác thực hơn.
Ví dụ:
- Ne quittez pas la classe, le professeur arrive. (Đừng rời khởi lớp, thầy giáo sắp tới rồi.)
- Je pars demain. (Ngày mai tôi sẽ đi)
3. Khi người ta kể lại những sự việc, những sự kiện lịch sử, thì hiện tại có thể thay thế cho thì quá khứ đơn. Như vậy, sự việc được coi như vừa mới xảy ra và có tác dụng đưa độc giả về cùng thời với những sự kiện này. Người ta gọi Thì hiện tại này là “Thì hiện tại lịch sử”
Ví dụ:
- Louis XIV prend le pouvoir en 1661. (Louis XIV lên nắm quyền năm 1661)
- Napoléon se fait sacrer empereur des Français en 1084. (Napoléon được phong làm hoàng đế Pháp năm 1804)
4. Thì hiện tại dùng để thuật lại một câu chuyện đơn giản được gọi là thì hiện tại tường thuật
Ví dụ:
- Il était minuit, tout dormait. Soudain un cri horrible réveille tout le voisinage. (Nửa đêm, khi mọi người đang ngủ. Đột nhiên, một tiếng la khủng kiếp đã đánh thức tất cả dân làng)
Giá trị của Thì hiện tại về Thức (Valeurs modales)
1. Khi được sử dụng ở thức điều hiện hay còn gọi là thức giả định, thì hiện tại mang giá trị tương lai
Ví dụ:
- Si tu sors sans manteau par ce fois, tu t’enrhumeras (Nếu ngoài mà không mặc áo manteau, chắc chắn n con sẽ bị cúm đấy.
2. Thì hiện tại có thể cũng mang giá trị tương lại, một tương lai có thể xảy ra. Nhưng cấu trúc câu trong trường hợp này thường hơi đặc biệt một chút: những câu tỉnh lược
Ví dụ:
- Attention, un faux mouvement et tu tombes de l’échelle. = Si tu fais un faux mouvement, tu tomberas de l’échelle. (Cẩn thận, bước hụt là cậu sẽ bị rơi xuống cầu thang đấy)
3. Thì hiện tại có thể dùng để diễn đạt một mệnh lệnh
Ví dụ:
- Tu ne fumes pas pendant mon absence! (Cậu không được hút thuốc trong lúc mình vắng mặt đâu đấy!)
Trên đây là những cách sử dụng đặc biệt của Thì hiện tại, nắm vững kiến thức này để tránh nhầm lẫn nhé!
Xem lại cách chia của 3 nhóm động từ ở hiện tại, những cách sử dụng phổ biến của thì Hiện tại tại
đây.